DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,21 | 8,69 | 9,37 | 3,80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,28 | 7,49 | 5,52 | 2,59 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,89 | 1,01 | 1,39 | 1,25 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,12 | 1,15 | 1,22 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.115,80 | 5.813,76 | 7.681,06 | 6.565,79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31,69 | 13,64 | 32,12 | -14,52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,47 | 0,08 | 3,00 | 3,92 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,88 | 7,52 | 5,66 | 3,06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,90 | 99,89 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,48 | 99,75 | 97,63 | 84,53 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 157,90 | 124,18 | 87,34 | 61,26 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 42,68 | 48,89 | 36,62 | 44,85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,71 | 34,90 | 39,12 | 38,70 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 206,19 | 183,90 | 129,75 | 138,42 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.275,56 | 2.162,14 | 1.721,14 | 1.714,80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,70 | 3,82 | 2,71 | 3,21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,85 | 2,74 | 1,85 | 1,98 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,49 | 0,51 | 0,53 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,12 | 0,15 | 0,22 | 0,17 |