|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
294.269
|
402.980
|
436.543
|
434.367
|
200.939
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-436.349
|
-245.539
|
-513.935
|
-271.612
|
-9.534
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
58.579
|
61.538
|
61.057
|
57.802
|
46.164
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-43.480
|
-11.825
|
-18.281
|
-3.219
|
-8.794
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-451.449
|
-295.253
|
-557.131
|
-326.675
|
-46.904
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
420
|
480
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-142.081
|
157.441
|
-77.392
|
162.755
|
191.406
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
936.873
|
-1.255.463
|
-95.245
|
98.467
|
570.125
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
228.071
|
19.459
|
-185.923
|
33.045
|
-15.756
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-13.263
|
43.580
|
105.015
|
253.411
|
-379.866
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-142.962
|
4.100
|
-11.389
|
-11.556
|
-875
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
-420
|
-480
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-97.730
|
|
-5.245
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
336.954
|
|
47
|
63
|
62
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-148.941
|
-46.673
|
-38.714
|
-42.573
|
-45.551
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
956.921
|
-1.077.557
|
-309.266
|
493.133
|
319.543
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.628
|
-75.114
|
-10.556
|
-5.432
|
-19.530
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
456
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.422.000
|
-90.000
|
-250.000
|
0
|
-40.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.851.000
|
615.000
|
428.167
|
100.000
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
491.051
|
305.680
|
361.575
|
303.072
|
173.470
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
917.423
|
755.566
|
529.186
|
397.640
|
114.396
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
196.091
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
-196.091
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1.621.198
|
-144.214
|
-256.775
|
-888.793
|
-63.991
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.621.198
|
-144.214
|
-256.775
|
-888.793
|
-63.991
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
253.146
|
-466.205
|
-36.855
|
1.980
|
369.949
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
273.400
|
526.546
|
60.341
|
23.486
|
25.466
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
526.546
|
60.341
|
23.486
|
25.466
|
395.415
|