|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
65.434
|
7.118
|
-24.735
|
153.122
|
101.413
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11.403
|
8.142
|
-15.313
|
-9.241
|
-64.649
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.426
|
11.700
|
11.750
|
11.289
|
10.606
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-5.808
|
704
|
-3.690
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-23
|
2.250
|
-27.766
|
-16.839
|
-75.255
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
76.837
|
15.260
|
-40.048
|
143.881
|
36.763
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-301.224
|
366.782
|
332.275
|
172.292
|
-349.883
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-126.115
|
-40.639
|
127.660
|
23.338
|
-120.047
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
309.125
|
-331.665
|
-398.504
|
28.946
|
126.615
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
8.731
|
-1.175
|
7.938
|
-16.369
|
8.188
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
|
-25.990
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
12
|
|
50
|
20
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-16.782
|
-9.502
|
-9.649
|
-9.618
|
-19.487
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-49.430
|
-926
|
19.673
|
342.520
|
-343.821
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.381
|
-13.080
|
11.211
|
-1.048
|
-5.360
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
456
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-5.000
|
-35.000
|
-15.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
99.446
|
26.705
|
32.014
|
10.780
|
79.969
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
95.065
|
13.625
|
38.225
|
-24.812
|
59.608
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-64.085
|
0
|
|
94
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-64.085
|
0
|
|
94
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-18.449
|
12.699
|
57.898
|
317.802
|
-284.213
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
25.466
|
7.016
|
19.715
|
77.613
|
395.415
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.016
|
19.715
|
77.613
|
395.415
|
111.201
|