|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,195,696
|
2,678,259
|
2,053,126
|
1,957,637
|
2,129,235
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
286,086
|
311,401
|
547,388
|
354,991
|
390,262
|
|
1. Tiền
|
119,336
|
201,401
|
153,888
|
134,991
|
66,062
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
166,750
|
110,000
|
393,500
|
220,000
|
324,200
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
395,900
|
644,800
|
320,384
|
622,369
|
659,736
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
395,900
|
644,800
|
320,384
|
622,369
|
659,736
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
556,021
|
773,937
|
638,477
|
442,155
|
514,150
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
232,803
|
248,859
|
158,847
|
37,822
|
51,682
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10,323
|
5,169
|
44,273
|
12,793
|
62,420
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
74,910
|
176,219
|
149,683
|
107,347
|
92,347
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
243,456
|
354,132
|
346,946
|
352,266
|
390,819
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,470
|
-10,442
|
-61,271
|
-68,073
|
-83,118
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
652,884
|
564,321
|
506,846
|
497,624
|
526,858
|
|
1. Hàng tồn kho
|
666,888
|
602,549
|
546,225
|
536,158
|
565,283
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-14,005
|
-38,228
|
-39,379
|
-38,534
|
-38,425
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
304,805
|
383,799
|
40,032
|
40,497
|
38,229
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,480
|
2,148
|
4,380
|
5,757
|
3,704
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12,069
|
12,785
|
14,166
|
16,042
|
15,845
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
289,256
|
368,866
|
21,485
|
18,698
|
18,680
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,749,612
|
3,059,171
|
3,779,262
|
3,614,126
|
3,529,954
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
423,327
|
81,488
|
971,490
|
900,813
|
830,131
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
264,513
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
117,243
|
9,896
|
9,896
|
9,896
|
9,896
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
41,571
|
11,592
|
972,275
|
972,280
|
972,280
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-70,682
|
-141,363
|
-212,045
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,005,937
|
1,713,241
|
1,547,379
|
1,469,270
|
1,387,495
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,394,474
|
1,127,829
|
987,822
|
936,112
|
874,569
|
|
- Nguyên giá
|
2,224,000
|
1,982,357
|
1,884,888
|
1,914,013
|
1,874,482
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-829,526
|
-854,528
|
-897,066
|
-977,901
|
-999,913
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
611,463
|
585,412
|
559,557
|
533,158
|
512,926
|
|
- Nguyên giá
|
717,819
|
718,460
|
719,117
|
719,046
|
725,294
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-106,356
|
-133,047
|
-159,560
|
-185,888
|
-212,369
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
194,612
|
192,610
|
189,903
|
186,746
|
183,589
|
|
- Nguyên giá
|
200,626
|
200,749
|
201,186
|
201,186
|
201,186
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,015
|
-8,139
|
-11,284
|
-14,441
|
-17,598
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
169,583
|
128,627
|
133,539
|
130,981
|
171,763
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
34,862
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
134,721
|
128,627
|
133,539
|
130,981
|
171,763
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
794,761
|
805,328
|
820,003
|
832,730
|
864,222
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
792,859
|
803,427
|
818,102
|
830,829
|
862,320
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,902
|
1,902
|
1,902
|
1,902
|
1,902
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
161,392
|
137,876
|
116,949
|
93,586
|
92,754
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
161,392
|
137,876
|
116,949
|
93,586
|
84,918
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7,836
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,945,308
|
5,737,429
|
5,832,388
|
5,571,763
|
5,659,189
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,915,948
|
1,611,187
|
1,851,217
|
1,586,482
|
1,685,479
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,470,868
|
1,239,940
|
1,531,693
|
1,286,020
|
1,393,398
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
158,287
|
84,470
|
202,655
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
37,389
|
13,623
|
18,219
|
25,354
|
14,211
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22,975
|
24,082
|
30,962
|
11,696
|
43,814
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
28,052
|
50,901
|
47,852
|
25,065
|
56,457
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29,688
|
50,239
|
30,383
|
38,199
|
34,157
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
510,864
|
520,521
|
526,300
|
513,378
|
525,871
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8,741
|
8,170
|
13,791
|
12,799
|
53,139
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
651,888
|
465,489
|
634,024
|
637,399
|
633,137
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
995
|
995
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
22,983
|
21,450
|
26,511
|
22,132
|
32,612
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
445,080
|
371,247
|
319,524
|
300,462
|
292,081
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
68,728
|
74,404
|
76,765
|
78,871
|
81,390
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
131,077
|
43,721
|
0
|
202,009
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
215,183
|
222,071
|
219,755
|
19,582
|
192,959
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
995
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
29,098
|
31,051
|
23,004
|
0
|
17,733
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,029,360
|
4,126,242
|
3,981,171
|
3,985,282
|
3,973,710
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,029,360
|
4,126,242
|
3,981,171
|
3,985,282
|
3,973,710
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,000,000
|
3,000,000
|
3,000,000
|
3,000,000
|
3,000,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
11,949
|
11,949
|
11,949
|
11,949
|
11,949
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-35,470
|
-35,470
|
-35,470
|
-35,470
|
-35,470
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-46,094
|
-139,410
|
-176,350
|
-163,831
|
-149,621
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
55,367
|
55,367
|
63,704
|
67,803
|
106,534
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
561,018
|
815,894
|
725,688
|
661,422
|
600,353
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
383,007
|
559,314
|
622,067
|
541,074
|
528,400
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
178,011
|
256,580
|
103,621
|
120,348
|
71,953
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
482,589
|
417,912
|
391,649
|
443,407
|
439,964
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,945,308
|
5,737,429
|
5,832,388
|
5,571,763
|
5,659,189
|