Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 24.244 74.518 118.898 150.505 77.427
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 24.244 74.518 118.898 150.505 77.427
4. Giá vốn hàng bán 19.165 66.456 109.541 135.168 67.636
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5.079 8.062 9.357 15.337 9.792
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.653 2.482 3.100 2.056
7. Chi phí tài chính 30 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 146 49
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.960 8.830 8.135 14.019 10.833
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.596 1.665 3.695 4.419 1.015
12. Thu nhập khác 0 5 2.474 219 43
13. Chi phí khác 4.200 4 2.200 2.625
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4.200 2 274 -2.406 43
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 396 1.667 1.496 2.014 1.058
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1.320 0 1.218 357
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 222 222 222 222 222
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 222 1.542 222 1.440 579
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 174 125 1.274 574 480
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 174 125 1.274 574 480