単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50,954 24,244 74,518 118,898 150,505
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 50,954 24,244 74,518 118,898 150,505
4. Giá vốn hàng bán 42,234 19,165 66,456 109,541 135,168
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,720 5,079 8,062 9,357 15,337
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,502 2,653 2,482 3,100
7. Chi phí tài chính 20 30 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 20 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 146 146 49
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,531 2,960 8,830 8,135 14,019
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,526 4,596 1,665 3,695 4,419
12. Thu nhập khác 0 5 2,474 219
13. Chi phí khác 2,332 4,200 4 2,200 2,625
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,332 -4,200 2 274 -2,406
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,194 396 1,667 1,496 2,014
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,320 0 1,218
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 222 222 222 222 222
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 222 222 1,542 222 1,440
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 972 174 125 1,274 574
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 972 174 125 1,274 574