|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
24.244
|
74.518
|
118.898
|
150.505
|
77.427
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
24.244
|
74.518
|
118.898
|
150.505
|
77.427
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19.165
|
66.456
|
109.541
|
135.168
|
67.636
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5.079
|
8.062
|
9.357
|
15.337
|
9.792
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.653
|
2.482
|
|
3.100
|
2.056
|
|
7. Chi phí tài chính
|
30
|
0
|
|
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
146
|
49
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.960
|
8.830
|
8.135
|
14.019
|
10.833
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.596
|
1.665
|
3.695
|
4.419
|
1.015
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
5
|
2.474
|
219
|
43
|
|
13. Chi phí khác
|
4.200
|
4
|
2.200
|
2.625
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4.200
|
2
|
274
|
-2.406
|
43
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
396
|
1.667
|
1.496
|
2.014
|
1.058
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
1.320
|
0
|
1.218
|
357
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
222
|
222
|
222
|
222
|
222
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
222
|
1.542
|
222
|
1.440
|
579
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
174
|
125
|
1.274
|
574
|
480
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
174
|
125
|
1.274
|
574
|
480
|