|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
50,954
|
24,244
|
74,518
|
118,898
|
150,505
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
50,954
|
24,244
|
74,518
|
118,898
|
150,505
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
42,234
|
19,165
|
66,456
|
109,541
|
135,168
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,720
|
5,079
|
8,062
|
9,357
|
15,337
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,502
|
2,653
|
2,482
|
|
3,100
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20
|
30
|
0
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
146
|
146
|
49
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,531
|
2,960
|
8,830
|
8,135
|
14,019
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,526
|
4,596
|
1,665
|
3,695
|
4,419
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
5
|
2,474
|
219
|
|
13. Chi phí khác
|
2,332
|
4,200
|
4
|
2,200
|
2,625
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,332
|
-4,200
|
2
|
274
|
-2,406
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,194
|
396
|
1,667
|
1,496
|
2,014
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
1,320
|
0
|
1,218
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
222
|
222
|
222
|
222
|
222
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
222
|
222
|
1,542
|
222
|
1,440
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
972
|
174
|
125
|
1,274
|
574
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
972
|
174
|
125
|
1,274
|
574
|