|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
47,452
|
32,959
|
13,464
|
34,910
|
9,033
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
46,145
|
27,256
|
12,673
|
32,038
|
7,758
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
1,300
|
5,701
|
789
|
2,471
|
1,272
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
7
|
2
|
2
|
402
|
3
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
15,038
|
13,076
|
12,892
|
19,173
|
27,266
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
41,063
|
50,577
|
53,813
|
45,845
|
47,427
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
1,000
|
|
|
|
1,000
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
21,104
|
30,103
|
24,467
|
22,020
|
13,880
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
2,710
|
533
|
2,307
|
1,145
|
3,788
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
0
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
1,884
|
2,026
|
2,163
|
1,842
|
1,196
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
4,597
|
4,829
|
3,723
|
3,396
|
4,197
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
134,849
|
134,103
|
112,828
|
128,330
|
107,789
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
47,348
|
22,371
|
7,676
|
26,880
|
5,467
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
45,840
|
18,128
|
6,140
|
24,051
|
4,795
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
1,508
|
4,243
|
1,535
|
2,829
|
672
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
726
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
4,767
|
|
0
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
-10,000
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
820
|
533
|
1,109
|
526
|
804
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
12,445
|
17,266
|
38,876
|
28,545
|
24,462
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
1,182
|
1,074
|
2,364
|
1,212
|
1,356
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
0
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
1,991
|
2,186
|
2,200
|
2,108
|
2,157
|
|
2.12. Chi phí khác
|
16,180
|
16,469
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
79,965
|
64,667
|
52,951
|
49,272
|
34,247
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
383
|
493
|
458
|
447
|
364
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
383
|
493
|
458
|
447
|
364
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
27,275
|
31,400
|
29,393
|
33,333
|
39,884
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
27,275
|
31,400
|
29,393
|
33,333
|
39,884
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
15,022
|
13,744
|
22,682
|
13,798
|
14,585
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
12,970
|
24,785
|
8,261
|
32,375
|
19,436
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
|
9
|
153
|
|
2
|
|
8.2. Chi phí khác
|
860
|
|
|
|
125
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-860
|
9
|
153
|
|
-123
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
12,110
|
24,794
|
8,413
|
32,375
|
19,314
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
12,318
|
23,336
|
9,160
|
32,733
|
18,713
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-208
|
1,458
|
-746
|
-358
|
600
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
2,464
|
4,696
|
1,861
|
6,503
|
4,057
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,464
|
4,696
|
1,861
|
6,503
|
4,057
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
9,646
|
20,098
|
6,553
|
25,872
|
15,257
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
9,646
|
20,098
|
6,553
|
25,872
|
15,257
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|