Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 941.628 394.603 403.551 695.264 966.768
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 210.212 28.339 18.948 15.446 37.121
1. Tiền 6.817 2.439 1.948 11.941 28.989
2. Các khoản tương đương tiền 203.395 25.900 17.000 3.505 8.132
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 27.726 5.000 20.500 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 27.726 5.000 20.500 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 573.074 250.792 255.419 440.416 631.825
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 221.949 41.251 40.152 232.101 270.753
2. Trả trước cho người bán 4.771 4.244 3.954 41.435 17.894
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 35.000 39.744 10.327 210.551
6. Phải thu ngắn hạn khác 350.951 303.253 304.322 312.510 273.652
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.597 -132.956 -132.752 -155.956 -141.026
IV. Tổng hàng tồn kho 102.158 81.648 81.648 208.984 260.917
1. Hàng tồn kho 102.158 82.281 82.281 209.618 261.551
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -634 -634 -634 -634
V. Tài sản ngắn hạn khác 28.459 28.825 27.036 30.417 36.905
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 83 326 103 291 796
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14.167 14.290 12.724 15.918 21.881
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 14.209 14.209 14.209 14.209 14.228
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 263.392 243.969 241.315 423.327 434.900
I. Các khoản phải thu dài hạn 74.873 79.883 82.595 82.371 82.709
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 74.873 79.883 82.595 81.971 82.206
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 400 503
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 99.230 76.322 73.679 79.783 76.439
1. Tài sản cố định hữu hình 85.227 61.867 59.641 65.736 62.771
- Nguyên giá 110.515 85.565 84.544 105.614 104.615
- Giá trị hao mòn lũy kế -25.289 -23.698 -24.903 -39.879 -41.844
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14.003 14.456 14.038 14.048 13.669
- Nguyên giá 17.808 18.855 18.855 19.280 19.397
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.805 -4.400 -4.818 -5.232 -5.729
III. Bất động sản đầu tư 89.172 87.526 84.950 165.656 183.318
- Nguyên giá 107.065 109.337 109.337 194.162 214.725
- Giá trị hao mòn lũy kế -17.893 -21.811 -24.387 -28.506 -31.406
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 68.273 68.273
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 68.273 68.273
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 117 237 92 27.245 24.161
1. Chi phí trả trước dài hạn 117 237 92 2.360 1.232
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 24.885 22.929
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.205.020 638.572 644.867 1.118.591 1.401.668
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 444.347 155.728 158.143 631.855 897.531
I. Nợ ngắn hạn 426.773 137.576 140.282 597.129 859.745
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 127.136 150.944
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 127.895 16.444 18.193 149.891 166.821
4. Người mua trả tiền trước 2.846 2.834 3.008 72.214 272.370
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 82 72 195 16.002 16.585
6. Phải trả người lao động 1.532 909 53 3.158 5.140
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 100.154 94.400 96.144 151.222 169.176
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 400 377 201 94 107
11. Phải trả ngắn hạn khác 193.863 22.539 22.486 75.422 76.626
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 1.990 1.976
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17.575 18.152 17.862 34.726 37.786
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 12.337 13.056 12.954 13.923 11.682
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 15.896 21.385
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 5.238 5.096 4.908 4.908 4.719
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 760.673 482.844 486.723 486.736 504.137
I. Vốn chủ sở hữu 760.673 482.844 486.723 486.736 504.137
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -7.866 -7.866 -7.866 -7.866 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 23.459 23.459 23.459 23.459 23.459
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -266.922 -540.405 -537.906 -586.359 -574.718
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -295.003 -426.281 -540.391 -538.191 -586.359
- LNST chưa phân phối kỳ này 28.082 -114.123 2.485 -48.168 11.641
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 12.002 7.656 9.037 57.502 55.396
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.205.020 638.572 644.867 1.118.591 1.401.668