|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
97.991
|
61.668
|
20.096
|
268.248
|
494.213
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
97.991
|
61.668
|
20.096
|
268.248
|
494.213
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
61.004
|
54.989
|
9.949
|
217.868
|
436.342
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36.987
|
6.679
|
10.147
|
50.380
|
57.872
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12.024
|
5.378
|
5.197
|
3.024
|
11.937
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
39.437
|
0
|
2.526
|
8.253
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
738
|
0
|
2.526
|
8.253
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
214
|
311
|
351
|
202
|
587
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25.403
|
94.126
|
12.847
|
43.023
|
69.577
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23.395
|
-121.817
|
2.146
|
7.654
|
-8.608
|
|
12. Thu nhập khác
|
6.715
|
7.724
|
1.790
|
11.694
|
39.986
|
|
13. Chi phí khác
|
246
|
1.461
|
1.622
|
59.120
|
10.888
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6.469
|
6.262
|
168
|
-47.427
|
29.098
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29.864
|
-115.554
|
2.315
|
-39.773
|
20.490
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
161
|
9.556
|
3.748
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
161
|
9.556
|
3.748
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29.864
|
-115.554
|
2.153
|
-49.329
|
16.741
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.064
|
-3.023
|
-72
|
3.714
|
3.235
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28.800
|
-112.532
|
2.225
|
-53.043
|
13.507
|