|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11.717
|
33.236
|
10.337
|
1.414.572
|
1.304.025
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11.717
|
33.236
|
10.337
|
1.414.572
|
1.304.025
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
13.566
|
35.685
|
6.875
|
1.160.106
|
1.137.290
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-1.849
|
-2.450
|
3.463
|
254.466
|
166.736
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.297
|
1.299
|
433
|
232
|
569
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
656
|
4.947
|
8.709
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
656
|
4.947
|
8.709
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
74
|
91
|
23
|
80.562
|
94.184
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
463
|
215
|
721
|
36.681
|
65.812
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1.090
|
-1.456
|
2.496
|
132.509
|
-1.400
|
|
12. Thu nhập khác
|
475
|
65
|
1.371
|
27.933
|
47.130
|
|
13. Chi phí khác
|
581
|
810
|
|
63
|
437
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-107
|
-745
|
1.371
|
27.870
|
46.693
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1.196
|
-2.201
|
3.867
|
160.379
|
45.292
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
|
32.231
|
9.393
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
|
32.231
|
9.393
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1.196
|
-2.201
|
3.867
|
128.148
|
35.899
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
4
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1.196
|
-2.201
|
3.867
|
128.148
|
35.895
|