Đơn vị: 1.000.000đ
  2015 2016 2017 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11.717 33.236 10.337 1.414.572 1.304.025
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 11.717 33.236 10.337 1.414.572 1.304.025
4. Giá vốn hàng bán 13.566 35.685 6.875 1.160.106 1.137.290
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1.849 -2.450 3.463 254.466 166.736
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.297 1.299 433 232 569
7. Chi phí tài chính 0 0 656 4.947 8.709
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 656 4.947 8.709
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 74 91 23 80.562 94.184
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 463 215 721 36.681 65.812
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.090 -1.456 2.496 132.509 -1.400
12. Thu nhập khác 475 65 1.371 27.933 47.130
13. Chi phí khác 581 810 63 437
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -107 -745 1.371 27.870 46.693
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1.196 -2.201 3.867 160.379 45.292
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 32.231 9.393
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 32.231 9.393
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1.196 -2.201 3.867 128.148 35.899
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1.196 -2.201 3.867 128.148 35.895