|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.083
|
260.285
|
391.146
|
300.297
|
315.859
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.083
|
260.285
|
391.146
|
300.297
|
315.859
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.876
|
208.428
|
332.540
|
265.221
|
291.556
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
207
|
51.857
|
58.607
|
35.076
|
24.303
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
243
|
5
|
16
|
15
|
8
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
1.533
|
2.967
|
2.788
|
2.361
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
1.533
|
2.967
|
2.788
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
15.058
|
24.713
|
26.058
|
21.151
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
313
|
7.215
|
16.822
|
17.657
|
16.595
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
138
|
28.055
|
14.121
|
-11.412
|
-15.796
|
|
12. Thu nhập khác
|
355
|
3.382
|
9.604
|
11.957
|
18.834
|
|
13. Chi phí khác
|
279
|
5
|
16
|
1
|
335
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
76
|
3.377
|
9.589
|
11.955
|
18.499
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
214
|
31.433
|
23.710
|
543
|
2.703
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
6.357
|
4.800
|
181
|
588
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
6.357
|
4.800
|
181
|
588
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
214
|
25.076
|
18.909
|
363
|
2.114
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
4
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
214
|
25.076
|
18.909
|
363
|
2.110
|