Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2015 Q2 2024 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.083 260.285 391.146 300.297 315.859
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.083 260.285 391.146 300.297 315.859
4. Giá vốn hàng bán 1.876 208.428 332.540 265.221 291.556
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 207 51.857 58.607 35.076 24.303
6. Doanh thu hoạt động tài chính 243 5 16 15 8
7. Chi phí tài chính 0 1.533 2.967 2.788 2.361
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 1.533 2.967 2.788
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 15.058 24.713 26.058 21.151
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 313 7.215 16.822 17.657 16.595
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 138 28.055 14.121 -11.412 -15.796
12. Thu nhập khác 355 3.382 9.604 11.957 18.834
13. Chi phí khác 279 5 16 1 335
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 76 3.377 9.589 11.955 18.499
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 214 31.433 23.710 543 2.703
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 6.357 4.800 181 588
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 6.357 4.800 181 588
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 214 25.076 18.909 363 2.114
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 214 25.076 18.909 363 2.110