Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 54.638 59.614 56.439 44.773 47.221
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.236 16.488 9.035 3.810 7.519
1. Tiền 12.236 16.488 9.035 3.810 7.519
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23.919 27.075 28.461 16.047 17.670
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13.766 17.303 14.209 14.510 14.758
2. Trả trước cho người bán 1.398 597 2.981 155 2.056
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.754 9.175 11.271 1.467 1.949
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -85 -1.094
IV. Tổng hàng tồn kho 17.273 14.907 17.311 23.627 19.679
1. Hàng tồn kho 17.273 14.907 17.311 23.627 19.679
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.210 1.143 1.632 1.289 2.354
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 261 280 297 319 339
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 21 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 949 863 1.314 970 2.015
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 213.218 205.340 201.459 180.650 176.072
I. Các khoản phải thu dài hạn 98 98 98 98 88
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 80 80 80 80 70
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 18 18 18 18 18
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 191.666 181.474 157.336 156.772 131.512
1. Tài sản cố định hữu hình 191.666 181.474 157.336 156.772 131.512
- Nguyên giá 361.732 374.951 367.446 389.535 389.964
- Giá trị hao mòn lũy kế -170.067 -193.477 -210.111 -232.763 -258.452
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.397 1.747 17.773 60 13.603
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.397 1.747 17.773 60 13.603
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15.058 22.022 26.252 23.721 30.869
1. Chi phí trả trước dài hạn 14.906 21.876 26.082 23.812 30.717
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 152 146 171 -91 152
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 267.855 264.954 257.898 225.424 223.293
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 169.621 164.178 162.531 127.930 118.870
I. Nợ ngắn hạn 77.253 87.513 100.277 83.631 83.570
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 32.582 34.154 34.812 36.805 42.869
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 32.217 41.019 53.276 32.431 20.933
4. Người mua trả tiền trước 788 611 2.573 1.376 660
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.846 1.113 447 1.110 1.060
6. Phải trả người lao động 6.753 6.782 5.002 6.889 14.074
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 95 119 76 56 53
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.632 2.314 3.267 4.490 2.749
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.338 1.401 824 474 1.173
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 92.369 76.665 62.253 44.299 35.300
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 15.584 14.692 15.092 15.462 16.826
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 76.785 61.973 47.161 28.837 18.474
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 98.234 100.775 95.367 97.493 104.424
I. Vốn chủ sở hữu 98.234 100.775 95.367 97.493 104.424
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 55.680 55.680 55.680 55.680 55.680
2. Thặng dư vốn cổ phần 6.025 6.025 6.025 6.025 6.025
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.697 18.697 18.697 18.697 18.697
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17.832 20.374 14.966 17.091 24.022
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.404 11.168 14.587 13.270 13.203
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.428 9.206 379 3.821 10.819
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 267.855 264.954 257.898 225.424 223.293