|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.498
|
6.719
|
1.661
|
8.046
|
-2.879
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.943
|
7.426
|
7.370
|
7.391
|
8.371
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.946
|
6.428
|
6.426
|
6.421
|
6.414
|
|
- Các khoản dự phòng
|
85
|
|
|
0
|
1.009
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-186
|
-3
|
-6
|
-4
|
-5
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.098
|
1.001
|
950
|
974
|
953
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
9.441
|
14.144
|
9.031
|
15.436
|
5.493
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-25.378
|
1.998
|
-2.616
|
7.336
|
-9.808
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2.060
|
2.748
|
-726
|
-1.773
|
3.700
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
710
|
-1.590
|
-2.259
|
2.675
|
-440
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
750
|
1.324
|
-6.067
|
-2.311
|
-934
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.090
|
-1.006
|
-960
|
-976
|
-940
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-313
|
-368
|
-1.450
|
-400
|
-1.802
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-37
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-13
|
-47
|
-102
|
-119
|
-34
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-17.989
|
17.204
|
-5.149
|
19.869
|
-4.766
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
20.028
|
-1.424
|
-7.665
|
-3.322
|
-3.982
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
312
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5
|
3
|
6
|
4
|
5
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
20.345
|
-1.421
|
-7.659
|
-3.318
|
-3.977
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
20.237
|
7.008
|
20.443
|
17.793
|
32.506
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-24.246
|
-14.224
|
-14.297
|
-25.593
|
-27.935
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-593
|
|
-1.356
|
0
|
-1.420
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.603
|
-7.216
|
4.791
|
-7.800
|
3.152
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.247
|
8.567
|
-8.018
|
8.751
|
-5.592
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.057
|
3.810
|
12.377
|
4.360
|
13.110
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.810
|
12.377
|
4.360
|
13.110
|
7.519
|