Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6.719 1.661 8.046 -2.879 5.523
2. Điều chỉnh cho các khoản 7.426 7.370 7.391 8.371 7.316
- Khấu hao TSCĐ 6.428 6.426 6.421 6.414 6.364
- Các khoản dự phòng 0 1.009 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3 -6 -4 -5 -4
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1.001 950 974 953 955
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 14.144 9.031 15.436 5.493 12.839
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1.998 -2.616 7.336 -9.808 -1.437
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2.748 -726 -1.773 3.700 128
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1.590 -2.259 2.675 -440 2.468
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.324 -6.067 -2.311 -934 2.424
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.006 -960 -976 -940 -958
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -368 -1.450 -400 -1.802 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -47 -102 -119 -34 -163
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 17.204 -5.149 19.869 -4.766 15.302
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.424 -7.665 -3.322 -3.982 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -8.467
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3 6 4 5 4
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1.421 -7.659 -3.318 -3.977 -8.463
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7.008 20.443 17.793 32.506 22.053
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -14.224 -14.297 -25.593 -27.935 -23.818
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1.356 0 -1.420 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7.216 4.791 -7.800 3.152 -1.764
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8.567 -8.018 8.751 -5.592 5.074
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3.810 12.377 4.360 13.110 7.519
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 12.377 4.360 13.110 7.519 12.593