Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 411.802 842.585 1.279.523 471.749 543.469
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 411.802 842.585 1.279.523 471.749 543.469
4. Giá vốn hàng bán 375.251 764.523 1.157.700 428.213 476.841
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 36.551 78.062 121.823 43.536 66.628
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7 29 56 11 13
7. Chi phí tài chính 554 1.782 3.873 2.224 2.485
-Trong đó: Chi phí lãi vay 246 546 1.668 1.664 1.711
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 21.998 47.407 69.882 23.777 31.773
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.272 19.653 32.067 11.745 19.367
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.734 9.249 16.057 5.801 13.017
12. Thu nhập khác 247 750 1.078 272 1.361
13. Chi phí khác 56 154 155 254 16
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 191 596 923 18 1.344
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.924 9.845 16.981 5.819 14.361
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 813 1.669 2.962 978 2.880
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 813 1.669 2.962 978 2.880
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.111 8.176 14.019 4.841 11.481
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.111 8.176 14.019 4.841 11.481