|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
403.880
|
411.802
|
842.585
|
1.279.523
|
471.749
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
403.880
|
411.802
|
842.585
|
1.279.523
|
471.749
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
361.156
|
375.251
|
764.523
|
1.157.700
|
428.213
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42.725
|
36.551
|
78.062
|
121.823
|
43.536
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4
|
7
|
29
|
56
|
11
|
|
7. Chi phí tài chính
|
184
|
554
|
1.782
|
3.873
|
2.224
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8
|
246
|
546
|
1.668
|
1.664
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
25.491
|
21.998
|
47.407
|
69.882
|
23.777
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.387
|
9.272
|
19.653
|
32.067
|
11.745
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.666
|
4.734
|
9.249
|
16.057
|
5.801
|
|
12. Thu nhập khác
|
426
|
247
|
750
|
1.078
|
272
|
|
13. Chi phí khác
|
125
|
56
|
154
|
155
|
254
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
302
|
191
|
596
|
923
|
18
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.968
|
4.924
|
9.845
|
16.981
|
5.819
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.388
|
813
|
1.669
|
2.962
|
978
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.388
|
813
|
1.669
|
2.962
|
978
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.581
|
4.111
|
8.176
|
14.019
|
4.841
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.581
|
4.111
|
8.176
|
14.019
|
4.841
|