単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 38,785 34,362 244,472 265,172 831,611
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 38,785 34,362 244,472 265,172 831,611
4. Giá vốn hàng bán 57,126 61,220 226,635 231,431 705,902
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -18,341 -26,857 17,837 33,741 125,708
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,111 9,611 10,981 6,475 9,818
7. Chi phí tài chính 42 499 1,693 1,530 18,188
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 1,314 1,241 14,576
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,132 26,940 24,120 25,556 44,913
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -29,403 -44,685 3,006 13,130 72,425
12. Thu nhập khác 30,136 34,507 1,591 410 5,456
13. Chi phí khác 129 1,379 443 197 1,857
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 30,007 33,129 1,148 213 3,599
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 604 -11,557 4,154 13,343 76,024
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 172 0 0 0 14,682
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 97 446 790 55 -455
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 269 446 790 55 14,227
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 335 -12,003 3,364 13,287 61,797
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 335 -12,003 3,364 13,287 61,797