Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 406.026 361.554 462.932 414.524 1.111.698
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25.429 26.482 34.536 11.703 184.947
1. Tiền 25.429 26.482 34.536 11.703 184.947
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 190.000 160.000 80.000 210.000 169.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 190.000 160.000 80.000 210.000 169.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34.823 23.654 215.269 78.387 454.886
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 39.176 29.447 212.101 62.106 421.863
2. Trả trước cho người bán 343 75 7.009 17.966 20.211
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.325 2.309 1.836 3.778 20.852
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.022 -8.177 -5.677 -5.464 -8.040
IV. Tổng hàng tồn kho 128.845 122.344 116.970 100.686 288.561
1. Hàng tồn kho 147.968 148.174 132.877 116.317 313.872
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -19.124 -25.830 -15.907 -15.631 -25.311
V. Tài sản ngắn hạn khác 26.930 29.073 16.157 13.747 13.805
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 403 844 3.186 776 622
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1.702 0 0 12.803
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 26.527 26.527 12.971 12.971 379
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46.397 38.480 35.065 39.443 60.507
I. Các khoản phải thu dài hạn 136 136 0 34 6.036
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 136 136 0 34 6.036
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 41.673 34.235 29.363 27.711 33.893
1. Tài sản cố định hữu hình 40.777 33.876 29.363 27.711 33.826
- Nguyên giá 602.644 602.824 605.285 609.699 624.527
- Giá trị hao mòn lũy kế -561.867 -568.947 -575.922 -581.988 -590.701
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 896 359 0 0 67
- Nguyên giá 3.131 3.131 3.131 3.131 3.226
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.235 -2.772 -3.131 -3.131 -3.159
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 22 471
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 22 471
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.588 4.108 5.702 11.676 20.107
1. Chi phí trả trước dài hạn 171 138 2.520 7.342 15.045
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4.417 3.971 3.181 4.335 5.062
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 452.423 400.034 497.997 453.967 1.172.205
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 72.746 33.921 128.590 72.183 733.395
I. Nợ ngắn hạn 71.691 33.754 123.622 68.785 707.214
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 85.444 0 401.254
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.987 4.249 24.181 43.201 67.094
4. Người mua trả tiền trước 728 234 564 0 204.035
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14.518 18.289 1.618 1.421 2.963
6. Phải trả người lao động 4.885 6.451 6.417 7.032 18.844
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.260 163 2.787 8.049 4.842
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 144 317 319 311 311
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.383 2.411 2.121 2.528 3.961
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 31.518 975 167 5.158 3.461
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.268 664 5 1.084 448
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.056 167 4.968 3.399 26.182
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.056 167 4.968 3.399 26.182
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 379.676 366.113 369.407 381.784 438.810
I. Vốn chủ sở hữu 379.676 366.113 369.407 381.784 438.810
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 216.000 216.000 216.000 216.000 216.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 9.850 9.850 9.850 9.850 9.850
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 2.228 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 16.882 16.882 16.882 14.654 27.022
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 136.945 123.381 126.675 139.052 185.938
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 136.364 136.364 123.311 124.525 124.523
- LNST chưa phân phối kỳ này 581 -12.983 3.364 14.527 61.415
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 452.423 400.034 497.997 453.967 1.172.205