DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3,28 | 0,91 | 3,48 | 14,08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -34,93 | 1,38 | 5,01 | 7,43 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,49 | 0,58 | 0,71 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,35 | 1,19 | 2,67 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 34,36 | 244,47 | 265,17 | 831,61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11,40 | 611,45 | 8,47 | 213,61 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -78,16 | 7,30 | 12,72 | 15,12 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -33,63 | 2,24 | 5,50 | 10,89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 75,97 | 91,49 | 83,91 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 103,86 | 80,99 | 99,59 | 81,29 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 251,26 | 321,40 | 107,90 | 199,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 883,43 | 214,00 | 183,45 | 164,33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,33 | 38,94 | 68,13 | 35,13 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.840,44 | 691,16 | 570,58 | 487,93 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 327,80 | 339,31 | 345,74 | 404,48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 10,71 | 3,74 | 6,03 | 1,57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,23 | 2,67 | 4,36 | 1,14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,07 | 0,09 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,35 | 0,19 | 1,67 |