単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,157 33,217 34,372 61,150 41,044
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 39,157 33,217 34,372 61,150 41,044
4. Giá vốn hàng bán 30,264 32,322 22,468 38,629 32,466
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,893 895 11,904 22,521 8,577
6. Doanh thu hoạt động tài chính 186 75 163 86 60
7. Chi phí tài chính 4,270 5,134 3,597 2,932 2,783
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,291 4,919 3,597 2,798 2,783
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,696 8,680 8,759 10,449 4,581
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 113 -12,844 -288 9,226 1,273
12. Thu nhập khác 168 11,529 237 218 0
13. Chi phí khác 450 723 555 573 591
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -282 10,806 -318 -355 -591
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -170 -2,038 -606 8,871 682
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1 5 2 3,213 128
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1 5 2 3,213 128
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -170 -2,042 -608 5,658 554
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -59 -519 -176 161 11
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -112 -1,523 -432 5,497 543