|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
39,157
|
33,217
|
34,372
|
61,150
|
41,044
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
39,157
|
33,217
|
34,372
|
61,150
|
41,044
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
30,264
|
32,322
|
22,468
|
38,629
|
32,466
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,893
|
895
|
11,904
|
22,521
|
8,577
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
186
|
75
|
163
|
86
|
60
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,270
|
5,134
|
3,597
|
2,932
|
2,783
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,291
|
4,919
|
3,597
|
2,798
|
2,783
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,696
|
8,680
|
8,759
|
10,449
|
4,581
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
113
|
-12,844
|
-288
|
9,226
|
1,273
|
|
12. Thu nhập khác
|
168
|
11,529
|
237
|
218
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
450
|
723
|
555
|
573
|
591
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-282
|
10,806
|
-318
|
-355
|
-591
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-170
|
-2,038
|
-606
|
8,871
|
682
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1
|
5
|
2
|
3,213
|
128
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1
|
5
|
2
|
3,213
|
128
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-170
|
-2,042
|
-608
|
5,658
|
554
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-59
|
-519
|
-176
|
161
|
11
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-112
|
-1,523
|
-432
|
5,497
|
543
|