|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-170
|
-2.038
|
-606
|
8.871
|
682
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.153
|
4.937
|
3.509
|
2.937
|
2.960
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
48
|
93
|
76
|
226
|
237
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-186
|
-75
|
-163
|
-86
|
-60
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4.291
|
4.919
|
3.597
|
2.798
|
2.783
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3.983
|
2.899
|
2.903
|
11.808
|
3.642
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
18.600
|
-3.079
|
3.778
|
-4.607
|
-3.117
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
7.992
|
1.922
|
-165
|
89
|
-486
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-14.038
|
7.402
|
7.199
|
358
|
-5.065
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.544
|
-1.976
|
524
|
-659
|
-471
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
-4.850
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
-3.320
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
-15
|
-132
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
-1.973
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-119
|
-569
|
-1.350
|
14
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14.874
|
6.599
|
12.873
|
3.551
|
-12.320
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-142
|
44
|
-3.527
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
455
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
4.308
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
186
|
75
|
163
|
86
|
60
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
186
|
-66
|
207
|
-2.986
|
4.368
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
-7.460
|
7.460
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-14.200
|
|
-20.373
|
-3.280
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14.200
|
-7.460
|
-12.913
|
-3.280
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
861
|
-927
|
167
|
-2.715
|
-7.952
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12.174
|
13.035
|
12.108
|
12.274
|
9.582
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.035
|
12.108
|
12.274
|
9.560
|
1.630
|