|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,849,728
|
6,286,266
|
6,297,471
|
6,648,001
|
7,522,113
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,283,387
|
1,793,750
|
979,226
|
1,152,031
|
1,899,526
|
|
1. Tiền
|
365,414
|
334,157
|
409,176
|
557,511
|
941,616
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
917,972
|
1,459,593
|
570,050
|
594,520
|
957,909
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,789,508
|
2,706,631
|
3,486,469
|
3,357,278
|
2,999,127
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,789,508
|
2,706,631
|
3,486,469
|
3,357,278
|
2,999,127
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,476,857
|
1,376,871
|
1,194,436
|
1,311,640
|
1,833,082
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,192,942
|
982,153
|
944,337
|
1,079,926
|
1,517,830
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,757
|
39,616
|
32,837
|
43,962
|
75,278
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
359,730
|
460,794
|
317,042
|
274,647
|
324,962
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-95,571
|
-105,692
|
-99,781
|
-86,896
|
-84,987
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
141,925
|
179,275
|
232,665
|
331,073
|
345,436
|
|
1. Hàng tồn kho
|
141,925
|
179,275
|
232,665
|
331,073
|
345,436
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
158,050
|
229,740
|
404,675
|
495,980
|
444,943
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
26,264
|
38,409
|
68,918
|
86,929
|
89,467
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
128,091
|
190,928
|
322,865
|
409,031
|
355,456
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,695
|
402
|
12,893
|
19
|
19
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7,643,492
|
7,965,386
|
11,192,482
|
13,210,152
|
14,786,543
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
109,811
|
135,188
|
161,541
|
177,413
|
397,376
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
4,873
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
109,811
|
135,188
|
156,669
|
177,413
|
397,376
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
6,975,627
|
7,260,295
|
10,088,093
|
12,062,018
|
13,497,581
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,974,737
|
7,260,138
|
10,085,861
|
12,060,172
|
13,495,053
|
|
- Nguyên giá
|
12,303,483
|
12,282,577
|
16,167,877
|
19,816,216
|
23,424,569
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,328,746
|
-5,022,439
|
-6,082,016
|
-7,756,043
|
-9,929,517
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
890
|
157
|
2,231
|
1,846
|
2,528
|
|
- Nguyên giá
|
8,478
|
8,478
|
11,101
|
11,098
|
12,940
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,588
|
-8,322
|
-8,870
|
-9,251
|
-10,412
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,532
|
22,013
|
4,738
|
7,110
|
5,466
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,532
|
22,013
|
4,738
|
7,110
|
5,466
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
194,133
|
198,584
|
200,846
|
212,734
|
192,355
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
148,195
|
152,646
|
154,909
|
146,796
|
146,417
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
45,938
|
45,938
|
45,938
|
45,938
|
45,938
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
362,389
|
349,306
|
737,264
|
750,876
|
693,765
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
268,265
|
267,445
|
672,400
|
687,718
|
619,927
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
94,124
|
81,861
|
64,864
|
63,158
|
73,838
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
12,493,220
|
14,251,653
|
17,489,953
|
19,858,153
|
22,308,656
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,530,022
|
6,237,594
|
8,459,559
|
9,468,679
|
10,818,467
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,449,919
|
3,055,301
|
3,392,214
|
3,714,297
|
4,067,395
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
778,354
|
1,099,431
|
1,387,772
|
1,488,403
|
1,394,164
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
676,929
|
812,144
|
794,247
|
872,606
|
1,251,933
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
27,583
|
25,109
|
51,736
|
32,141
|
14,427
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
61,501
|
96,873
|
88,460
|
169,067
|
137,296
|
|
6. Phải trả người lao động
|
238,876
|
253,471
|
326,390
|
323,155
|
368,637
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
177,418
|
229,891
|
137,331
|
161,753
|
171,377
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
18,597
|
23,711
|
30,284
|
75,494
|
73,191
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
139,134
|
234,247
|
218,680
|
146,256
|
205,810
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
205,134
|
156,361
|
216,925
|
285,598
|
266,960
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
126,393
|
124,062
|
140,389
|
159,824
|
183,600
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,080,103
|
3,182,293
|
5,067,345
|
5,754,382
|
6,751,072
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
538,894
|
419,409
|
397,967
|
309,346
|
231,710
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,468,112
|
2,591,341
|
4,540,432
|
5,375,531
|
6,245,364
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
152
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
73,097
|
171,543
|
128,946
|
69,353
|
273,998
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6,963,198
|
8,014,059
|
9,030,395
|
10,389,475
|
11,490,189
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,963,198
|
8,014,059
|
9,030,395
|
10,389,475
|
11,490,189
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,236,512
|
3,236,512
|
3,236,512
|
3,560,126
|
4,699,312
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
100,007
|
230,287
|
427,876
|
586,881
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
967,502
|
1,129,154
|
1,461,255
|
1,711,394
|
1,888,939
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
47,218
|
47,223
|
46,060
|
46,060
|
46,060
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
943,633
|
1,489,406
|
1,836,655
|
1,973,676
|
1,451,820
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
283,876
|
632,067
|
864,211
|
880,442
|
414,047
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
659,757
|
857,339
|
972,444
|
1,093,234
|
1,037,773
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1,768,332
|
2,011,757
|
2,219,625
|
2,670,342
|
2,817,177
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
12,493,220
|
14,251,653
|
17,489,953
|
19,858,153
|
22,308,656
|