|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.725.017
|
6.873.771
|
8.501.110
|
8.144.911
|
7.517.937
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.152.266
|
1.470.963
|
1.219.731
|
1.738.265
|
1.894.526
|
|
1. Tiền
|
557.746
|
695.833
|
605.435
|
1.061.971
|
941.616
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
594.520
|
775.129
|
614.297
|
676.295
|
952.909
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.357.278
|
3.140.217
|
3.620.855
|
3.554.344
|
3.004.127
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.357.278
|
3.140.217
|
3.620.855
|
3.554.344
|
3.004.127
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.388.276
|
1.423.438
|
2.882.051
|
2.125.319
|
1.828.807
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.063.249
|
1.164.527
|
2.304.614
|
1.773.962
|
1.513.986
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
35.884
|
64.678
|
41.409
|
64.827
|
70.309
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
376.040
|
280.122
|
620.752
|
371.255
|
329.500
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-86.896
|
-85.889
|
-84.725
|
-84.725
|
-84.987
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
331.073
|
309.243
|
345.978
|
304.031
|
345.436
|
|
1. Hàng tồn kho
|
331.073
|
309.243
|
345.978
|
304.031
|
345.436
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
496.124
|
529.911
|
432.494
|
422.952
|
445.041
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
87.075
|
96.622
|
100.363
|
91.970
|
89.568
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
409.030
|
432.127
|
331.702
|
330.963
|
355.454
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
19
|
1.163
|
430
|
19
|
19
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
13.163.678
|
12.677.545
|
12.692.075
|
12.715.096
|
14.795.110
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
176.649
|
179.099
|
420.437
|
422.659
|
398.605
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
176.649
|
179.099
|
420.437
|
422.659
|
398.605
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
12.064.673
|
11.520.228
|
11.321.869
|
11.390.014
|
13.497.581
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.062.174
|
11.518.462
|
11.319.345
|
11.387.328
|
13.495.053
|
|
- Nguyên giá
|
19.816.757
|
19.816.833
|
20.145.516
|
20.750.210
|
23.424.569
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.754.584
|
-8.298.371
|
-8.826.170
|
-9.362.881
|
-9.929.517
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.499
|
1.766
|
2.523
|
2.685
|
2.528
|
|
- Nguyên giá
|
11.963
|
11.248
|
12.262
|
12.760
|
12.940
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.464
|
-9.482
|
-9.739
|
-10.074
|
-10.412
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7.110
|
70.093
|
2.026
|
11.154
|
11.363
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.110
|
70.093
|
2.026
|
11.154
|
11.363
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
212.734
|
233.164
|
181.350
|
186.733
|
192.355
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
146.796
|
152.227
|
135.413
|
140.796
|
146.417
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
45.938
|
45.938
|
45.938
|
45.938
|
45.938
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.000
|
35.000
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
702.512
|
674.961
|
766.394
|
704.536
|
695.206
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
638.175
|
615.526
|
703.778
|
635.703
|
621.205
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
64.337
|
59.435
|
62.617
|
68.833
|
74.001
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
19.888.695
|
19.551.316
|
21.193.185
|
20.860.007
|
22.313.047
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9.496.843
|
8.884.554
|
10.257.818
|
9.735.391
|
10.822.172
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.688.514
|
3.449.778
|
4.532.932
|
4.216.855
|
4.070.552
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.434.304
|
1.481.621
|
1.449.200
|
1.450.038
|
1.393.507
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
882.773
|
872.646
|
2.002.023
|
1.381.412
|
1.245.864
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
67.593
|
43.465
|
22.898
|
37.473
|
21.126
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
170.617
|
69.116
|
118.530
|
149.022
|
137.134
|
|
6. Phải trả người lao động
|
281.607
|
244.772
|
264.452
|
312.359
|
365.394
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
173.266
|
130.964
|
132.173
|
137.445
|
171.495
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
40.115
|
10.743
|
24.601
|
44.585
|
70.885
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
151.259
|
162.129
|
148.947
|
268.448
|
208.390
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
327.158
|
290.672
|
158.509
|
225.601
|
273.156
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
159.824
|
143.650
|
211.599
|
210.471
|
183.600
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.808.329
|
5.434.776
|
5.724.885
|
5.518.536
|
6.751.620
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
309.346
|
309.330
|
309.256
|
309.262
|
231.601
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
5.429.629
|
5.012.262
|
5.134.285
|
4.900.103
|
6.246.021
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
152
|
152
|
152
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
69.353
|
113.032
|
281.192
|
309.019
|
273.998
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10.391.852
|
10.666.762
|
10.935.368
|
11.124.617
|
11.490.875
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10.391.852
|
10.666.762
|
10.935.368
|
11.124.617
|
11.490.875
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.560.126
|
3.560.126
|
4.699.312
|
4.699.312
|
4.699.312
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
427.876
|
427.876
|
427.876
|
469.602
|
586.881
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.711.394
|
1.711.394
|
1.888.938
|
1.888.688
|
1.888.939
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
46.060
|
46.060
|
46.060
|
46.060
|
46.060
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.974.822
|
2.189.074
|
1.095.264
|
1.232.782
|
1.453.470
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
880.242
|
1.974.014
|
585.422
|
460.907
|
415.062
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.094.580
|
215.060
|
509.842
|
771.875
|
1.038.408
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.671.573
|
2.732.232
|
2.777.916
|
2.788.173
|
2.816.212
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
19.888.695
|
19.551.316
|
21.193.185
|
20.860.007
|
22.313.047
|