|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,546,119
|
4,591,051
|
3,967,452
|
4,011,238
|
3,976,810
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,055,360
|
791,547
|
261,617
|
342,131
|
292,654
|
|
1. Tiền
|
948,483
|
686,966
|
164,626
|
178,349
|
172,935
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
106,877
|
104,581
|
96,991
|
163,782
|
119,720
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
269,780
|
315,023
|
298,188
|
399,342
|
487,489
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
14,900
|
14,900
|
14,900
|
14,900
|
14,900
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-13,885
|
-13,885
|
-13,885
|
-13,885
|
-13,885
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
268,765
|
314,008
|
297,173
|
398,327
|
486,474
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,317,876
|
1,526,179
|
2,002,793
|
1,881,499
|
1,874,349
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,023,125
|
1,216,177
|
1,598,715
|
1,464,980
|
1,483,888
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
576,859
|
589,917
|
614,458
|
703,960
|
748,335
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
4,598
|
53,072
|
41,289
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
355,677
|
355,677
|
355,677
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
422,460
|
420,965
|
441,076
|
462,187
|
437,794
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,060,245
|
-1,061,156
|
-1,060,205
|
-790,918
|
-795,667
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,763,563
|
1,822,251
|
1,314,550
|
1,291,771
|
1,219,047
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,884,990
|
1,952,211
|
1,453,430
|
1,430,001
|
1,356,213
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-121,427
|
-129,960
|
-138,880
|
-138,229
|
-137,165
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
139,540
|
136,051
|
90,304
|
96,495
|
103,269
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,281
|
1,625
|
1,256
|
2,542
|
2,191
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
102,526
|
99,925
|
54,418
|
59,293
|
64,812
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
34,732
|
34,502
|
34,631
|
34,660
|
34,647
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,618
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,448,088
|
1,436,106
|
2,131,563
|
2,123,196
|
2,105,656
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
27,665
|
27,265
|
27,266
|
23,349
|
22,535
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
27,665
|
27,265
|
27,266
|
23,349
|
22,535
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,000,858
|
991,713
|
982,698
|
973,565
|
965,446
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
749,204
|
740,347
|
731,621
|
722,446
|
714,503
|
|
- Nguyên giá
|
1,615,867
|
1,616,562
|
1,617,978
|
1,612,727
|
1,602,420
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-866,663
|
-876,214
|
-886,357
|
-890,282
|
-887,917
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
251,653
|
251,365
|
251,077
|
251,120
|
250,943
|
|
- Nguyên giá
|
274,650
|
269,672
|
269,672
|
269,672
|
269,672
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,997
|
-18,307
|
-18,595
|
-18,552
|
-18,729
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
85,023
|
83,764
|
106,720
|
106,069
|
104,565
|
|
- Nguyên giá
|
113,225
|
112,531
|
135,406
|
135,326
|
133,834
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28,201
|
-28,767
|
-28,686
|
-29,257
|
-29,269
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
136,738
|
136,738
|
134,614
|
145,994
|
146,326
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
24,664
|
24,664
|
24,664
|
36,044
|
36,044
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
112,073
|
112,073
|
109,949
|
109,949
|
110,282
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
75,825
|
75,825
|
764,510
|
763,064
|
771,409
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
29,133
|
29,133
|
29,133
|
27,687
|
27,687
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
206,313
|
206,313
|
185,313
|
185,313
|
198,132
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-159,621
|
-159,621
|
-159,621
|
-159,621
|
-159,561
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
709,685
|
709,685
|
705,152
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
121,979
|
120,802
|
115,754
|
111,156
|
95,374
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
92,042
|
90,865
|
88,065
|
85,029
|
82,125
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
17,040
|
17,040
|
14,792
|
13,230
|
13,249
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
12,897
|
12,897
|
12,897
|
12,897
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,994,207
|
6,027,157
|
6,099,015
|
6,134,434
|
6,082,465
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,490,677
|
5,545,223
|
5,615,126
|
5,663,105
|
5,623,464
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,302,856
|
5,360,335
|
5,435,250
|
5,488,020
|
5,455,549
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
691,147
|
693,224
|
736,115
|
876,258
|
875,015
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,210,147
|
3,064,059
|
3,086,533
|
2,982,851
|
2,956,801
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
224,102
|
222,084
|
257,788
|
367,313
|
390,796
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
111,883
|
105,592
|
101,174
|
96,538
|
92,159
|
|
6. Phải trả người lao động
|
61,880
|
63,763
|
74,141
|
39,216
|
38,390
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
421,068
|
630,194
|
575,891
|
488,431
|
486,354
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4,757
|
3,105
|
3,213
|
10,714
|
4,125
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
576,215
|
576,659
|
598,740
|
625,045
|
610,252
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
5,912
|
5,912
|
5,912
|
5,912
|
5,912
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-4,256
|
-4,256
|
-4,256
|
-4,256
|
-4,256
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
187,821
|
184,888
|
179,876
|
175,084
|
167,916
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
115,498
|
115,498
|
115,498
|
115,498
|
115,498
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,948
|
3,011
|
3,194
|
2,426
|
2,488
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
14,600
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
5,131
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4,867
|
4,833
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
49,908
|
49,546
|
49,184
|
45,160
|
44,798
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
503,530
|
481,934
|
483,889
|
471,330
|
459,001
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
503,530
|
481,934
|
483,889
|
471,330
|
459,001
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,000,000
|
4,000,000
|
4,000,000
|
4,000,000
|
4,000,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,832
|
6,832
|
6,832
|
6,832
|
6,832
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
22,681
|
22,681
|
22,681
|
22,681
|
22,681
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
150,859
|
150,859
|
150,859
|
150,859
|
150,859
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
234
|
234
|
234
|
234
|
234
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-4,022,135
|
-4,041,332
|
-4,026,214
|
-4,043,862
|
-4,057,821
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-4,007,466
|
-4,007,466
|
-4,022,143
|
-4,035,975
|
-4,035,975
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-14,670
|
-33,866
|
-4,071
|
-7,887
|
-21,846
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
345,089
|
342,690
|
329,527
|
334,615
|
336,246
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,994,207
|
6,027,157
|
6,099,015
|
6,134,434
|
6,082,465
|