Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.535.341 4.546.119 4.591.051 3.967.452 4.011.238
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 976.328 1.055.360 791.547 261.617 342.131
1. Tiền 830.308 948.483 686.966 164.626 178.349
2. Các khoản tương đương tiền 146.020 106.877 104.581 96.991 163.782
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 277.225 269.780 315.023 298.188 399.342
1. Chứng khoán kinh doanh 14.900 14.900 14.900 14.900 14.900
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -13.885 -13.885 -13.885 -13.885 -13.885
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 276.210 268.765 314.008 297.173 398.327
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.291.729 1.317.876 1.526.179 2.002.793 1.881.499
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 937.475 1.023.125 1.216.177 1.598.715 1.464.980
2. Trả trước cho người bán 564.771 576.859 589.917 614.458 703.960
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 65.436 0 4.598 53.072 41.289
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 355.677 355.677 355.677 355.677 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 420.899 422.460 420.965 441.076 462.187
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.052.529 -1.060.245 -1.061.156 -1.060.205 -790.918
IV. Tổng hàng tồn kho 1.839.333 1.763.563 1.822.251 1.314.550 1.291.771
1. Hàng tồn kho 1.947.892 1.884.990 1.952.211 1.453.430 1.430.001
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -108.559 -121.427 -129.960 -138.880 -138.229
V. Tài sản ngắn hạn khác 150.726 139.540 136.051 90.304 96.495
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.204 2.281 1.625 1.256 2.542
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 112.509 102.526 99.925 54.418 59.293
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 35.012 34.732 34.502 34.631 34.660
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.473.821 1.448.088 1.436.106 2.131.563 2.123.196
I. Các khoản phải thu dài hạn 28.359 27.665 27.265 27.266 23.349
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 36.351 27.665 27.265 27.266 23.349
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -7.991 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.015.905 1.000.858 991.713 982.698 973.565
1. Tài sản cố định hữu hình 758.584 749.204 740.347 731.621 722.446
- Nguyên giá 1.620.063 1.615.867 1.616.562 1.617.978 1.612.727
- Giá trị hao mòn lũy kế -861.478 -866.663 -876.214 -886.357 -890.282
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 257.320 251.653 251.365 251.077 251.120
- Nguyên giá 284.393 274.650 269.672 269.672 269.672
- Giá trị hao mòn lũy kế -27.073 -22.997 -18.307 -18.595 -18.552
III. Bất động sản đầu tư 83.691 85.023 83.764 106.720 106.069
- Nguyên giá 110.159 113.225 112.531 135.406 135.326
- Giá trị hao mòn lũy kế -26.468 -28.201 -28.767 -28.686 -29.257
IV. Tài sản dở dang dài hạn 138.516 136.738 136.738 134.614 145.994
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 25.064 24.664 24.664 24.664 36.044
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 113.451 112.073 112.073 109.949 109.949
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 76.058 75.825 75.825 764.510 763.064
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 29.366 29.133 29.133 29.133 27.687
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 206.313 206.313 206.313 185.313 185.313
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -159.621 -159.621 -159.621 -159.621 -159.621
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 709.685 709.685
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 131.293 121.979 120.802 115.754 111.156
1. Chi phí trả trước dài hạn 95.927 92.042 90.865 88.065 85.029
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 18.801 17.040 17.040 14.792 13.230
3. Tài sản dài hạn khác 16.564 12.897 12.897 12.897 12.897
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6.009.162 5.994.207 6.027.157 6.099.015 6.134.434
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5.477.753 5.490.677 5.545.223 5.615.126 5.663.105
I. Nợ ngắn hạn 5.273.971 5.302.856 5.360.335 5.435.250 5.488.020
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 691.876 691.147 693.224 736.115 876.258
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.164.047 3.210.147 3.064.059 3.086.533 2.982.851
4. Người mua trả tiền trước 220.750 224.102 222.084 257.788 367.313
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 108.288 111.883 105.592 101.174 96.538
6. Phải trả người lao động 52.656 61.880 63.763 74.141 39.216
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 459.052 421.068 630.194 575.891 488.431
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5.712 4.757 3.105 3.213 10.714
11. Phải trả ngắn hạn khác 575.847 576.215 576.659 598.740 625.045
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 5.912 5.912 5.912 5.912
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -4.258 -4.256 -4.256 -4.256 -4.256
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 203.782 187.821 184.888 179.876 175.084
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 115.498 115.498 115.498 115.498 115.498
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3.061 2.948 3.011 3.194 2.426
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 24.000 14.600 12.000 12.000 12.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 10.778 4.867 4.833 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 50.445 49.908 49.546 49.184 45.160
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 531.410 503.530 481.934 483.889 471.330
I. Vốn chủ sở hữu 531.410 503.530 481.934 483.889 471.330
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4.000.000 4.000.000 4.000.000 4.000.000 4.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6.832 6.832 6.832 6.832 6.832
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 22.681 22.681 22.681 22.681 22.681
5. Cổ phiếu quỹ -30 -30 -30 -30 -30
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 150.859 150.859 150.859 150.859 150.859
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 234 234 234 234 234
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -3.996.212 -4.022.135 -4.041.332 -4.026.214 -4.043.862
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -3.998.412 -4.007.466 -4.007.466 -4.022.143 -4.035.975
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.200 -14.670 -33.866 -4.071 -7.887
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 347.045 345.089 342.690 329.527 334.615
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6.009.162 5.994.207 6.027.157 6.099.015 6.134.434