Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 527.776 465.520 912.973 338.725 468.481
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 527.776 465.520 912.973 338.725 468.481
4. Giá vốn hàng bán 506.444 449.511 849.156 310.066 468.432
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21.332 16.009 63.817 28.659 49
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15.373 3.251 10.584 4.494 5.957
7. Chi phí tài chính 12.587 10.041 8.802 9.580 11.594
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9.013 7.712 7.992 8.261 8.042
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -233 0 -1.446
9. Chi phí bán hàng 1.803 1.327 901 670 550
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 30.388 29.327 38.680 32.191 42.384
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -8.306 -21.435 26.018 -10.733 -48.521
12. Thu nhập khác 4.563 717 14.365 6.096 47.372
13. Chi phí khác 1.940 850 6.406 4.017 11.709
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.623 -133 7.958 2.080 35.664
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -5.683 -21.568 33.976 -8.654 -12.857
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 126 28 980 21
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -189 2.248 0 -88
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -63 28 3.228 21 -88
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -5.620 -21.596 30.749 -8.675 -12.769
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3.947 -2.399 954 -788 1.653
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -9.567 -19.197 29.795 -7.887 -14.422