|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
298,336
|
419,337
|
306,050
|
527,776
|
465,520
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
298,336
|
419,337
|
306,050
|
527,776
|
465,520
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
280,666
|
409,578
|
287,408
|
506,444
|
449,511
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,671
|
9,759
|
18,641
|
21,332
|
16,009
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
16,829
|
9,851
|
26,188
|
15,373
|
3,251
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,592
|
-125
|
9,413
|
12,587
|
10,041
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,569
|
8,695
|
8,231
|
9,013
|
7,712
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
-2,843
|
-233
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
581
|
1,376
|
1,141
|
1,803
|
1,327
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33,445
|
-21,492
|
30,879
|
30,388
|
29,327
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-14,119
|
39,851
|
553
|
-8,306
|
-21,435
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,073
|
56,877
|
2,306
|
4,563
|
717
|
|
13. Chi phí khác
|
3,532
|
6,255
|
449
|
1,940
|
850
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,459
|
50,622
|
1,857
|
2,623
|
-133
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-15,578
|
90,473
|
2,410
|
-5,683
|
-21,568
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
2,078
|
10
|
126
|
28
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
54
|
-113
|
0
|
-189
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
54
|
1,964
|
10
|
-63
|
28
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-15,632
|
88,508
|
2,400
|
-5,620
|
-21,596
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1,895
|
1,721
|
199
|
3,947
|
-2,399
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-13,736
|
86,787
|
2,200
|
-9,567
|
-19,197
|