|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
306.050
|
527.776
|
465.520
|
912.973
|
338.725
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
306.050
|
527.776
|
465.520
|
912.973
|
338.725
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
287.408
|
506.444
|
449.511
|
849.156
|
310.066
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.641
|
21.332
|
16.009
|
63.817
|
28.659
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
26.188
|
15.373
|
3.251
|
10.584
|
4.494
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9.413
|
12.587
|
10.041
|
8.802
|
9.580
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8.231
|
9.013
|
7.712
|
7.992
|
8.261
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2.843
|
-233
|
|
0
|
-1.446
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.141
|
1.803
|
1.327
|
901
|
670
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30.879
|
30.388
|
29.327
|
38.680
|
32.191
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
553
|
-8.306
|
-21.435
|
26.018
|
-10.733
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.306
|
4.563
|
717
|
14.365
|
6.096
|
|
13. Chi phí khác
|
449
|
1.940
|
850
|
6.406
|
4.017
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.857
|
2.623
|
-133
|
7.958
|
2.080
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.410
|
-5.683
|
-21.568
|
33.976
|
-8.654
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10
|
126
|
28
|
980
|
21
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-189
|
|
2.248
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10
|
-63
|
28
|
3.228
|
21
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.400
|
-5.620
|
-21.596
|
30.749
|
-8.675
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
199
|
3.947
|
-2.399
|
954
|
-788
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.200
|
-9.567
|
-19.197
|
29.795
|
-7.887
|