単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 298,336 419,337 306,050 527,776 465,520
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 298,336 419,337 306,050 527,776 465,520
4. Giá vốn hàng bán 280,666 409,578 287,408 506,444 449,511
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,671 9,759 18,641 21,332 16,009
6. Doanh thu hoạt động tài chính 16,829 9,851 26,188 15,373 3,251
7. Chi phí tài chính 14,592 -125 9,413 12,587 10,041
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,569 8,695 8,231 9,013 7,712
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,843 -233
9. Chi phí bán hàng 581 1,376 1,141 1,803 1,327
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,445 -21,492 30,879 30,388 29,327
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -14,119 39,851 553 -8,306 -21,435
12. Thu nhập khác 2,073 56,877 2,306 4,563 717
13. Chi phí khác 3,532 6,255 449 1,940 850
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,459 50,622 1,857 2,623 -133
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -15,578 90,473 2,410 -5,683 -21,568
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,078 10 126 28
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 54 -113 0 -189
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 54 1,964 10 -63 28
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -15,632 88,508 2,400 -5,620 -21,596
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1,895 1,721 199 3,947 -2,399
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -13,736 86,787 2,200 -9,567 -19,197