単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 419,337 306,050 527,776 465,520 912,973
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 419,337 306,050 527,776 465,520 912,973
4. Giá vốn hàng bán 409,578 287,408 506,444 449,511 849,156
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,759 18,641 21,332 16,009 63,817
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,851 26,188 15,373 3,251 10,584
7. Chi phí tài chính -125 9,413 12,587 10,041 8,802
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,695 8,231 9,013 7,712 7,992
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,843 -233 0
9. Chi phí bán hàng 1,376 1,141 1,803 1,327 901
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -21,492 30,879 30,388 29,327 38,680
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 39,851 553 -8,306 -21,435 26,018
12. Thu nhập khác 56,877 2,306 4,563 717 14,365
13. Chi phí khác 6,255 449 1,940 850 6,406
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 50,622 1,857 2,623 -133 7,958
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 90,473 2,410 -5,683 -21,568 33,976
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,078 10 126 28 980
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -113 0 -189 2,248
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,964 10 -63 28 3,228
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 88,508 2,400 -5,620 -21,596 30,749
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,721 199 3,947 -2,399 954
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 86,787 2,200 -9,567 -19,197 29,795