|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
2.550
|
2.042
|
2.788
|
3.109
|
24.070
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1.756
|
-2.743
|
-1.632
|
-5.342
|
-13.884
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2.096
|
-2.007
|
-2.905
|
-3.416
|
-2.232
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
31.282
|
4.097
|
11.061
|
26.440
|
10.313
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1.287
|
-206.490
|
-5.042
|
-18.954
|
-159.821
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28.693
|
-205.101
|
4.271
|
1.837
|
-141.553
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-2.318
|
-431
|
-184
|
-1.193
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.053
|
2.053
|
0
|
-4
|
-1
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-1.823.694
|
-867.000
|
-82.685
|
-181.635
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-726.549
|
2.752.209
|
864.000
|
79.750
|
321.715
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
698.710
|
-698.710
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.231
|
1.082
|
2.109
|
230
|
1.259
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-28.661
|
230.621
|
-1.323
|
-2.893
|
140.145
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-23.045
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-23.045
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
32
|
2.475
|
2.948
|
-1.055
|
-1.408
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
373
|
405
|
2.879
|
5.828
|
4.772
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
405
|
2.879
|
5.828
|
4.772
|
3.364
|