|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
215.877
|
238.284
|
41.329
|
855.167
|
246.643
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
138.094
|
140.224
|
131.554
|
123.984
|
101.590
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
137.541
|
137.567
|
137.637
|
137.978
|
118.555
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
1.739
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
510
|
1.512
|
-2.022
|
491
|
-351
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.508
|
-2.111
|
-7.987
|
-15.622
|
-16.614
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.551
|
3.255
|
2.188
|
1.136
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
353.972
|
378.508
|
172.883
|
979.151
|
348.233
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-118.550
|
225.536
|
542.535
|
-872.991
|
-3.752
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-22.118
|
-17.144
|
101.946
|
112.761
|
-7.241
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-132.903
|
-161.032
|
-10.992
|
387.592
|
-133.057
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.361
|
174
|
182
|
-177
|
-1.456
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.489
|
-3.318
|
-2.188
|
-1.136
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-25.000
|
-30.000
|
-38.200
|
-56.700
|
-170.000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
11
|
19
|
700
|
106
|
5
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7.615
|
-15.973
|
-20.650
|
-12.014
|
-23.450
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
45.669
|
376.770
|
746.216
|
536.591
|
9.282
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7.505
|
-601
|
-507
|
-4.261
|
-4.424
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
-1
|
163
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-420.000
|
-790.000
|
-800.000
|
-325.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
420.000
|
100.000
|
180.000
|
370.000
|
760.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5.683
|
1.270
|
2.622
|
7.636
|
15.947
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
418.178
|
-319.331
|
-607.886
|
-426.462
|
446.524
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-25.000
|
-50.000
|
-25.000
|
-92.750
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-449.509
|
-161
|
-90.091
|
-63
|
-449.286
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-474.509
|
-50.161
|
-115.091
|
-92.813
|
-449.286
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-10.662
|
7.278
|
23.239
|
17.315
|
6.519
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
35.536
|
24.874
|
32.152
|
55.391
|
72.707
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
24.874
|
32.152
|
55.391
|
72.707
|
79.226
|