|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
696.072
|
732.544
|
911.702
|
823.786
|
731.835
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.302
|
7.218
|
52.322
|
6.536
|
1.449
|
|
1. Tiền
|
3.280
|
4.021
|
51.322
|
5.636
|
949
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.022
|
3.197
|
1.000
|
900
|
500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.000
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.000
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
498.217
|
543.703
|
701.831
|
676.122
|
565.123
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
280.918
|
321.149
|
439.233
|
384.030
|
247.821
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
220.740
|
223.588
|
262.518
|
264.349
|
280.383
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12.975
|
15.382
|
16.125
|
43.788
|
44.650
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16.416
|
-16.416
|
-16.045
|
-16.045
|
-7.731
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
165.363
|
155.795
|
132.166
|
113.858
|
137.823
|
|
1. Hàng tồn kho
|
171.703
|
162.135
|
138.507
|
120.198
|
144.163
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6.340
|
-6.340
|
-6.340
|
-6.340
|
-6.340
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
28.190
|
25.827
|
25.382
|
25.270
|
27.440
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
889
|
891
|
899
|
677
|
1.699
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
25.666
|
23.300
|
22.904
|
22.952
|
24.128
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.636
|
1.636
|
1.580
|
1.641
|
1.613
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
295.175
|
291.655
|
257.702
|
256.302
|
272.614
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.574
|
2.574
|
2.620
|
2.620
|
2.620
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.574
|
2.574
|
2.620
|
2.620
|
2.620
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
65.107
|
61.626
|
58.095
|
56.744
|
51.912
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
61.467
|
58.013
|
54.511
|
51.162
|
46.503
|
|
- Nguyên giá
|
295.510
|
292.946
|
277.168
|
277.168
|
272.653
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-234.043
|
-234.933
|
-222.657
|
-226.006
|
-226.150
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
2.025
|
1.881
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
2.315
|
2.315
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-289
|
-434
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.640
|
3.612
|
3.584
|
3.556
|
3.528
|
|
- Nguyên giá
|
5.022
|
5.022
|
5.022
|
5.022
|
5.022
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.382
|
-1.410
|
-1.438
|
-1.466
|
-1.494
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2.946
|
2.922
|
2.898
|
2.874
|
2.849
|
|
- Nguyên giá
|
5.686
|
5.686
|
5.686
|
5.686
|
5.686
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.740
|
-2.764
|
-2.788
|
-2.813
|
-2.837
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
2.315
|
0
|
0
|
9.500
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
2.315
|
0
|
0
|
9.500
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
216.692
|
216.692
|
189.267
|
190.067
|
202.371
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
800
|
800
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
253.390
|
253.390
|
226.090
|
226.090
|
226.090
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-36.698
|
-36.698
|
-36.823
|
-36.823
|
-37.204
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12.685
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.856
|
5.526
|
4.823
|
3.999
|
3.361
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.071
|
4.762
|
3.646
|
2.872
|
2.285
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
785
|
764
|
1.177
|
1.127
|
1.077
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
991.247
|
1.024.198
|
1.169.404
|
1.080.089
|
1.004.448
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
610.733
|
641.440
|
759.585
|
698.702
|
631.509
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
602.410
|
630.156
|
748.925
|
686.620
|
616.389
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
381.525
|
428.858
|
415.071
|
399.401
|
407.871
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
156.264
|
131.483
|
251.440
|
197.760
|
99.291
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17.775
|
13.246
|
7.137
|
14.021
|
18.732
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.473
|
11.760
|
14.069
|
14.632
|
15.143
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.734
|
5.408
|
6.020
|
2.844
|
4.159
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
24.299
|
30.457
|
45.056
|
45.307
|
53.073
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
382
|
0
|
0
|
0
|
3.000
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.336
|
7.962
|
9.113
|
11.938
|
14.576
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
622
|
983
|
1.019
|
717
|
545
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8.323
|
11.284
|
10.660
|
12.082
|
15.119
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
159
|
52
|
113
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
154
|
153
|
147
|
147
|
3.896
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
442
|
3.147
|
2.660
|
2.360
|
1.984
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.715
|
1.886
|
1.886
|
1.886
|
1.886
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
5.855
|
6.045
|
5.855
|
7.689
|
7.354
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
380.514
|
382.758
|
409.819
|
381.387
|
372.940
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
380.514
|
382.758
|
409.819
|
381.387
|
372.940
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
320.647
|
320.647
|
320.647
|
320.647
|
320.647
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.471
|
4.471
|
4.882
|
4.882
|
4.882
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.296
|
1.296
|
670
|
670
|
1.296
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15.270
|
16.776
|
47.235
|
18.575
|
9.497
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
46.263
|
45.663
|
45.908
|
46.772
|
53.657
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-30.993
|
-28.887
|
1.327
|
-28.197
|
-44.159
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
38.829
|
39.567
|
36.386
|
36.614
|
36.617
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
991.247
|
1.024.198
|
1.169.404
|
1.080.089
|
1.004.448
|