TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,012,005
|
1,013,116
|
992,279
|
915,729
|
730,618
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
324,710
|
70,219
|
164,978
|
11,224
|
11,626
|
1. Tiền
|
303,283
|
57,519
|
159,521
|
7,554
|
9,956
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
21,427
|
12,700
|
5,456
|
3,670
|
1,670
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
411,153
|
632,621
|
535,380
|
651,812
|
514,873
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
337,676
|
311,953
|
364,315
|
336,718
|
266,513
|
2. Trả trước cho người bán
|
78,656
|
107,333
|
176,483
|
162,594
|
250,482
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10,279
|
228,843
|
10,090
|
168,008
|
14,293
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15,458
|
-15,508
|
-15,508
|
-15,508
|
-16,416
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
246,384
|
277,165
|
257,554
|
222,039
|
176,755
|
1. Hàng tồn kho
|
257,019
|
287,800
|
266,881
|
228,379
|
183,095
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10,635
|
-10,635
|
-9,327
|
-6,340
|
-6,340
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
29,758
|
33,111
|
34,367
|
30,655
|
27,363
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,478
|
2,479
|
2,485
|
2,179
|
1,852
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
27,176
|
28,888
|
30,385
|
26,896
|
23,961
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,103
|
1,744
|
1,497
|
1,579
|
1,550
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
109,687
|
105,452
|
101,849
|
95,676
|
302,377
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,145
|
2,329
|
2,329
|
2,329
|
2,382
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,145
|
2,329
|
2,329
|
2,329
|
2,382
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
83,580
|
82,372
|
80,041
|
76,329
|
72,138
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
79,747
|
78,575
|
76,280
|
72,604
|
68,441
|
- Nguyên giá
|
296,892
|
298,524
|
296,594
|
296,630
|
295,510
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-217,145
|
-219,949
|
-220,313
|
-224,026
|
-227,068
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,833
|
3,797
|
3,761
|
3,725
|
3,696
|
- Nguyên giá
|
5,022
|
5,022
|
5,022
|
5,022
|
5,022
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,189
|
-1,225
|
-1,261
|
-1,297
|
-1,326
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3,091
|
3,067
|
3,043
|
3,018
|
2,994
|
- Nguyên giá
|
5,686
|
5,686
|
5,686
|
5,686
|
5,686
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,595
|
-2,619
|
-2,643
|
-2,668
|
-2,692
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,202
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,202
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,760
|
6,760
|
4,850
|
4,850
|
217,204
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
38,890
|
38,890
|
38,890
|
38,890
|
253,390
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-32,130
|
-32,130
|
-34,040
|
-34,040
|
-36,186
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,910
|
10,925
|
11,586
|
9,150
|
7,660
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,842
|
10,034
|
10,715
|
8,452
|
6,832
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,068
|
891
|
870
|
698
|
828
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,121,692
|
1,118,569
|
1,094,128
|
1,011,406
|
1,032,995
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
714,050
|
712,544
|
687,191
|
601,546
|
623,521
|
I. Nợ ngắn hạn
|
703,056
|
701,867
|
678,928
|
592,642
|
615,174
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
278,157
|
311,517
|
307,908
|
328,990
|
339,765
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
157,621
|
129,721
|
154,583
|
168,870
|
195,463
|
4. Người mua trả tiền trước
|
197,096
|
191,505
|
171,437
|
46,989
|
19,122
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,353
|
10,784
|
3,180
|
5,458
|
12,836
|
6. Phải trả người lao động
|
6,038
|
4,548
|
2,774
|
3,913
|
5,037
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
38,930
|
46,085
|
27,437
|
31,467
|
35,173
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
764
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7,763
|
6,064
|
9,168
|
4,377
|
5,234
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
857
|
0
|
1,200
|
1,372
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,098
|
785
|
1,677
|
1,379
|
1,171
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
10,993
|
10,677
|
8,262
|
8,903
|
8,347
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
801
|
695
|
588
|
482
|
371
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
164
|
159
|
159
|
159
|
158
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,647
|
2,632
|
250
|
1,453
|
1,199
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
1,029
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
7,382
|
7,191
|
6,236
|
6,809
|
6,618
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
407,642
|
406,025
|
406,937
|
409,860
|
409,474
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
407,642
|
406,025
|
406,937
|
409,860
|
409,474
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
320,647
|
320,647
|
320,647
|
320,647
|
320,647
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,333
|
5,333
|
5,333
|
5,333
|
4,471
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,296
|
1,296
|
1,296
|
1,296
|
1,296
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
49,187
|
49,487
|
50,302
|
52,427
|
45,223
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
19,675
|
47,244
|
48,238
|
46,786
|
41,798
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
29,512
|
2,243
|
2,064
|
5,641
|
3,425
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
31,178
|
29,261
|
29,358
|
30,156
|
37,836
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,121,692
|
1,118,569
|
1,094,128
|
1,011,406
|
1,032,995
|