Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -21.592 -9.034 3.368 35.325 -28.256
2. Điều chỉnh cho các khoản 10.421 11.841 11.590 -22.025 13.455
- Khấu hao TSCĐ 3.662 3.629 1.259 6.089 3.652
- Các khoản dự phòng 836 -343 125
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -74 -69 -208 -37.887 -404
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 6.833 7.445 10.882 9.648 10.207
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -11.171 2.807 14.959 13.300 -14.802
- Tăng, giảm các khoản phải thu 55.824 -27.990 -51.763 -184.699 13.681
- Tăng, giảm hàng tồn kho -9.422 8.832 9.568 23.629 18.308
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -33.906 -16.936 -12.198 150.879 -37.278
- Tăng giảm chi phí trả trước 2.391 -1.655 3.275 1.102 1.036
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -6.833 -7.445 -12.145 -9.648 -6.670
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2.300 14 3.190 -3.372 -928
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -345 -214 -789 36 -187
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -5.763 -42.588 -45.902 -8.773 -26.840
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28 28 -2.315 4.879
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 2.315 -1.915 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -2.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 27.300
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 74 -60 2 37.887 24
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 46 -32 2 68.151 -1.976
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 110.620 142.299 132.171 164.349 54.037
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -106.009 -105.909 -83.354 -178.623 -71.007
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 4.611 36.390 48.817 -14.274 -16.969
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1.106 -6.230 2.917 45.104 -45.786
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11.626 10.520 4.302 7.218 52.322
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10.520 4.290 7.218 52.322 6.536