|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-21.592
|
-9.034
|
3.368
|
35.325
|
-28.256
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10.421
|
11.841
|
11.590
|
-22.025
|
13.455
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.662
|
3.629
|
1.259
|
6.089
|
3.652
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
836
|
-343
|
125
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-74
|
-69
|
-208
|
-37.887
|
-404
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.833
|
7.445
|
10.882
|
9.648
|
10.207
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-11.171
|
2.807
|
14.959
|
13.300
|
-14.802
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
55.824
|
-27.990
|
-51.763
|
-184.699
|
13.681
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9.422
|
8.832
|
9.568
|
23.629
|
18.308
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-33.906
|
-16.936
|
-12.198
|
150.879
|
-37.278
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.391
|
-1.655
|
3.275
|
1.102
|
1.036
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.833
|
-7.445
|
-12.145
|
-9.648
|
-6.670
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.300
|
14
|
3.190
|
-3.372
|
-928
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-345
|
-214
|
-789
|
36
|
-187
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5.763
|
-42.588
|
-45.902
|
-8.773
|
-26.840
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-28
|
28
|
-2.315
|
4.879
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
2.315
|
-1.915
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
-2.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
27.300
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
74
|
-60
|
2
|
37.887
|
24
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
46
|
-32
|
2
|
68.151
|
-1.976
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
110.620
|
142.299
|
132.171
|
164.349
|
54.037
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-106.009
|
-105.909
|
-83.354
|
-178.623
|
-71.007
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
4.611
|
36.390
|
48.817
|
-14.274
|
-16.969
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.106
|
-6.230
|
2.917
|
45.104
|
-45.786
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.626
|
10.520
|
4.302
|
7.218
|
52.322
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.520
|
4.290
|
7.218
|
52.322
|
6.536
|