Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 84.113 40.441 28.152 38.447 7.854
2. Điều chỉnh cho các khoản 88.429 -3.030 -15.461 25.130 45.037
- Khấu hao TSCĐ 23.746 10.995 10.727 13.151 15.104
- Các khoản dự phòng 23.655 -34.925 -20.408 1.228 4.056
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14.025 -5.555 -23.943 -14.885 -924
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 55.052 26.455 18.163 25.637 26.801
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 172.542 37.412 12.691 63.576 52.891
- Tăng, giảm các khoản phải thu -66.747 59.757 28.738 100.801 -36.859
- Tăng, giảm hàng tồn kho -107.534 271.430 -27.781 -67.326 69.163
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 154.070 -186.473 -42.574 222.359 -224.218
- Tăng giảm chi phí trả trước -1.081 3.136 -662 -5.120 4.636
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -53.578 -22.088 -18.163 -25.637 -26.576
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2.936 -3.235 -2.612 -8.295 -14.550
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 42 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -560 -1.468 -362 -1.373 -950
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 94.176 158.471 -50.683 278.986 -176.464
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8.471 -11.025 -16.667 -13.399 -1.830
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 741 0 2.729 2.316 91
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -160.000 0 -150.000 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 500 0 33.000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -209.250
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -4.294 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 186 20.598 715 13.044 1.527
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -167.044 9.573 -134.518 1.961 -209.462
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 438 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 967.471 478.573 336.750 474.044 488.309
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -807.663 -593.302 -278.613 -453.430 -412.949
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8 -53 0 -6.452 -2.518
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 159.801 -114.782 58.137 14.600 72.842
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 86.933 53.262 -127.064 295.546 -313.083
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16.032 102.965 156.227 29.163 324.710
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 102.965 156.227 29.163 324.710 11.626