|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
75.247
|
116.590
|
110.543
|
132.978
|
156.749
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
75.247
|
116.590
|
110.543
|
132.978
|
156.749
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
121.910
|
125.152
|
121.723
|
112.465
|
99.054
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-46.663
|
-8.562
|
-11.180
|
20.512
|
57.695
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.289
|
6.459
|
5.162
|
14.371
|
8.222
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.420
|
11.619
|
24.469
|
26.320
|
24.565
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.226
|
9.862
|
22.141
|
22.887
|
22.602
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11.220
|
13.379
|
13.466
|
12.113
|
12.892
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34.706
|
33.396
|
27.936
|
23.066
|
21.379
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-96.721
|
-60.498
|
-71.889
|
-26.616
|
7.081
|
|
12. Thu nhập khác
|
890
|
1.415
|
96
|
98
|
610
|
|
13. Chi phí khác
|
1.004
|
1.102
|
482
|
520
|
355
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-114
|
313
|
-387
|
-422
|
255
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-96.835
|
-60.185
|
-72.276
|
-27.038
|
7.336
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-96.835
|
-60.185
|
-72.276
|
-27.038
|
7.336
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-96.835
|
-60.185
|
-72.276
|
-27.038
|
7.336
|