単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75,247 116,590 110,543 132,978 156,749
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 75,247 116,590 110,543 132,978 156,749
4. Giá vốn hàng bán 121,910 125,152 121,723 112,465 99,054
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -46,663 -8,562 -11,180 20,512 57,695
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,289 6,459 5,162 14,371 8,222
7. Chi phí tài chính 6,420 11,619 24,469 26,320 24,565
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,226 9,862 22,141 22,887 22,602
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 11,220 13,379 13,466 12,113 12,892
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 34,706 33,396 27,936 23,066 21,379
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -96,721 -60,498 -71,889 -26,616 7,081
12. Thu nhập khác 890 1,415 96 98 610
13. Chi phí khác 1,004 1,102 482 520 355
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -114 313 -387 -422 255
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -96,835 -60,185 -72,276 -27,038 7,336
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -96,835 -60,185 -72,276 -27,038 7,336
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -96,835 -60,185 -72,276 -27,038 7,336