Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -96.526 -61.289 -72.933 -27.200 7.339
2. Điều chỉnh cho các khoản 46.914 55.067 70.800 51.664 48.813
- Khấu hao TSCĐ 44.624 44.700 47.695 33.300 30.645
- Các khoản dự phòng 0 -193 0 -275 -191
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1.901 365 761 -4.325 -4.302
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ -22 126 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4.214 10.069 22.343 22.963 22.661
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -49.612 -6.222 -2.133 24.464 56.152
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2.856 -14.672 7.197 -12.220 -1.050
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3.303 8.407 2.614 768 1.533
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -12.748 36.781 -9.492 -31.320 1.870
- Tăng giảm chi phí trả trước 2.584 -3.991 1.716 2.352 1.213
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6.148 -7.831 -6.808 -5.732 -6.785
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -65.477 12.473 -6.906 -21.689 52.934
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3.477 -83.045 -1.203 -1.788 -2.527
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 987 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 0 0 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 4.463 -83.045 -1.203 -1.788 -2.527
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 138.517 216.798 151.246 158.073 120.307
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -100.365 -141.676 -129.584 -123.726 -166.780
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 38.152 75.121 21.661 34.347 -46.473
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -22.862 4.549 13.553 10.870 3.934
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 32.221 9.238 13.465 26.099 36.893
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -121 -323 -919 -77 908
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9.238 13.465 26.099 36.893 41.735