I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-81.540
|
-96.526
|
-61.289
|
-72.933
|
-27.200
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
58.548
|
46.914
|
55.067
|
70.800
|
51.664
|
- Khấu hao TSCĐ
|
51.578
|
44.624
|
44.700
|
47.695
|
33.300
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
-193
|
0
|
-275
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1.095
|
-1.901
|
365
|
761
|
-4.325
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
20
|
-22
|
126
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
5.855
|
4.214
|
10.069
|
22.343
|
22.963
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-22.993
|
-49.612
|
-6.222
|
-2.133
|
24.464
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
16.766
|
-2.856
|
-14.672
|
7.197
|
-12.220
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3.880
|
3.303
|
8.407
|
2.614
|
768
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
36.063
|
-12.748
|
36.781
|
-9.492
|
-31.320
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-774
|
2.584
|
-3.991
|
1.716
|
2.352
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.296
|
-6.148
|
-7.831
|
-6.808
|
-5.732
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21.887
|
-65.477
|
12.473
|
-6.906
|
-21.689
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8.270
|
3.477
|
-83.045
|
-1.203
|
-1.788
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
397
|
987
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-7.873
|
4.463
|
-83.045
|
-1.203
|
-1.788
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
111.935
|
138.517
|
216.798
|
151.246
|
158.073
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-128.581
|
-100.365
|
-141.676
|
-129.584
|
-123.726
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-16.647
|
38.152
|
75.121
|
21.661
|
34.347
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.633
|
-22.862
|
4.549
|
13.553
|
10.870
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
35.478
|
32.221
|
9.238
|
13.465
|
26.099
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-625
|
-121
|
-323
|
-919
|
-77
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
32.221
|
9.238
|
13.465
|
26.099
|
36.893
|