I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
32.179
|
21.677
|
7.772
|
5.006
|
13.518
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15.318
|
67.696
|
17.937
|
21.203
|
28.515
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9.252
|
9.376
|
10.830
|
9.260
|
9.332
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1.292
|
-938
|
-367
|
-1.750
|
1.705
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.003
|
47.439
|
-8.033
|
-1.675
|
-4.173
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
12.361
|
11.819
|
15.507
|
15.368
|
21.651
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
47.497
|
89.373
|
25.709
|
26.209
|
42.033
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-32.648
|
32.344
|
47.349
|
-62.059
|
-111.693
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-54.486
|
-76.656
|
3.947
|
-44.911
|
-5.366
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4.982
|
319.142
|
-201.602
|
-44.589
|
35.433
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.515
|
4.444
|
1.703
|
3.672
|
5.184
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-12.574
|
-11.708
|
-15.310
|
-15.980
|
-20.566
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-21.206
|
-1.776
|
-10
|
|
-110
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-6.700
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-69.951
|
355.164
|
-138.214
|
-144.360
|
-55.085
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-10.092
|
-318.804
|
27.563
|
-380
|
-6.077
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
27.516
|
0
|
0
|
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
68.441
|
-25.102
|
-38.449
|
-202.992
|
-40.130
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-94.012
|
0
|
0
|
158.436
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
562
|
520
|
800
|
1.655
|
842
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-7.585
|
-343.385
|
-10.086
|
-43.281
|
-45.365
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
365.041
|
209.091
|
409.684
|
407.788
|
360.324
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-292.300
|
-207.958
|
-245.828
|
-251.352
|
-265.071
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-912
|
-3.053
|
6.839
|
-3.896
|
3.896
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
71.829
|
-1.920
|
170.695
|
152.540
|
99.150
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5.707
|
9.859
|
22.395
|
-35.101
|
-1.300
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.586
|
8.591
|
18.450
|
42.243
|
7.210
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
712
|
0
|
1.397
|
69
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8.591
|
18.450
|
42.243
|
7.210
|
5.910
|