|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
102,592
|
109,218
|
98,583
|
60,624
|
105,974
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
102,592
|
109,218
|
98,583
|
60,624
|
105,974
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
45,051
|
48,070
|
46,827
|
33,104
|
46,170
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
57,541
|
61,148
|
51,756
|
27,520
|
59,804
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,523
|
5,488
|
6,616
|
9,352
|
6,267
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18,173
|
16,107
|
16,220
|
14,928
|
17,503
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,070
|
16,107
|
16,218
|
14,928
|
17,500
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,699
|
3,383
|
4,616
|
3,191
|
2,221
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,342
|
2,819
|
5,846
|
1,349
|
3,819
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
47,247
|
51,092
|
40,922
|
23,784
|
46,970
|
|
12. Thu nhập khác
|
17,541
|
|
213
|
31
|
11
|
|
13. Chi phí khác
|
40
|
403
|
225
|
28
|
5
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
17,501
|
-403
|
-12
|
2
|
6
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
64,749
|
50,689
|
40,910
|
23,787
|
46,976
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,247
|
-574
|
1,682
|
738
|
3,181
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
162
|
162
|
162
|
162
|
162
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,410
|
-411
|
1,844
|
900
|
3,343
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
60,339
|
51,100
|
39,066
|
22,886
|
43,633
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
11,037
|
14,187
|
12,244
|
5,642
|
10,285
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
49,302
|
36,913
|
26,822
|
17,245
|
33,348
|