|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
74.714
|
54.448
|
102.592
|
109.218
|
98.583
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
74.714
|
54.448
|
102.592
|
109.218
|
98.583
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
41.695
|
30.906
|
45.051
|
48.070
|
46.827
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
33.019
|
23.542
|
57.541
|
61.148
|
51.756
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.084
|
14.027
|
6.523
|
5.488
|
6.616
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17.814
|
21.323
|
18.173
|
16.107
|
16.220
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17.812
|
21.323
|
18.070
|
16.107
|
16.218
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
645
|
-2.965
|
2.699
|
3.383
|
4.616
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.258
|
3.258
|
1.342
|
2.819
|
5.846
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16.676
|
10.023
|
47.247
|
51.092
|
40.922
|
|
12. Thu nhập khác
|
20.664
|
42
|
17.541
|
|
213
|
|
13. Chi phí khác
|
73
|
13
|
40
|
403
|
225
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
20.591
|
29
|
17.501
|
-403
|
-12
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
37.268
|
10.051
|
64.749
|
50.689
|
40.910
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-827
|
0
|
4.247
|
-574
|
1.682
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
162
|
162
|
162
|
162
|
162
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-665
|
162
|
4.410
|
-411
|
1.844
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
37.933
|
9.889
|
60.339
|
51.100
|
39.066
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
5.439
|
3.560
|
11.037
|
14.187
|
12.244
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
32.493
|
6.329
|
49.302
|
36.913
|
26.822
|