単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 102,592 109,218 98,583 60,624 105,974
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 102,592 109,218 98,583 60,624 105,974
4. Giá vốn hàng bán 45,051 48,070 46,827 33,104 46,170
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 57,541 61,148 51,756 27,520 59,804
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,523 5,488 6,616 9,352 6,267
7. Chi phí tài chính 18,173 16,107 16,220 14,928 17,503
-Trong đó: Chi phí lãi vay 18,070 16,107 16,218 14,928 17,500
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,699 3,383 4,616 3,191 2,221
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,342 2,819 5,846 1,349 3,819
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 47,247 51,092 40,922 23,784 46,970
12. Thu nhập khác 17,541 213 31 11
13. Chi phí khác 40 403 225 28 5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 17,501 -403 -12 2 6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 64,749 50,689 40,910 23,787 46,976
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,247 -574 1,682 738 3,181
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 162 162 162 162 162
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,410 -411 1,844 900 3,343
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 60,339 51,100 39,066 22,886 43,633
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 11,037 14,187 12,244 5,642 10,285
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 49,302 36,913 26,822 17,245 33,348