Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,163,691 1,403,786 1,540,113 2,018,603 1,775,548
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 22 24 1 137 195
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,163,668 1,403,762 1,540,111 2,018,466 1,775,353
4. Giá vốn hàng bán 1,116,531 1,349,046 1,480,978 1,970,462 1,716,997
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 47,137 54,716 59,134 48,004 58,356
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,935 30,633 25,288 83,622 30,605
7. Chi phí tài chính 17,819 22,338 20,546 24,725 28,980
-Trong đó: Chi phí lãi vay 15,315 20,705 18,789 24,035 257,142
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,241 11,797 -2,729 -11,556 -6,582
9. Chi phí bán hàng 13,908 15,882 18,226 13,363 15,647
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,161 20,155 22,750 24,175 20,481
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,424 38,770 20,171 57,806 17,270
12. Thu nhập khác 81 239 1,236 4,955 4,270
13. Chi phí khác 1,822 824 1,228 1,134 460
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,741 -586 7 3,820 3,810
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,683 38,184 20,179 61,626 21,080
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,779 6,120 4,614 11,312 6,451
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 248 -1,793 39 2,969 -622
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,027 4,327 4,653 14,281 5,829
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,655 33,857 15,526 47,345 15,251
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,138 2,744 3,266 1,344 7,462
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,517 31,113 12,260 46,001 7,789