|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,010,446
|
994,319
|
797,652
|
1,069,161
|
1,062,848
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,480
|
2,684
|
8,781
|
248
|
860
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,008,966
|
991,636
|
788,871
|
1,068,913
|
1,061,988
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
869,360
|
834,867
|
669,068
|
906,185
|
881,385
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
139,607
|
156,769
|
119,804
|
162,728
|
180,603
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,737
|
13,870
|
9,915
|
13,061
|
14,214
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,987
|
6,081
|
43,001
|
-8,155
|
62,329
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,101
|
915
|
3,769
|
2,548
|
2,516
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
36,902
|
49,506
|
53,698
|
62,664
|
58,310
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
50,418
|
55,770
|
48,405
|
49,564
|
50,419
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
57,037
|
59,282
|
-15,386
|
71,716
|
23,761
|
|
12. Thu nhập khác
|
689
|
17,834
|
13,083
|
1,112
|
1,467
|
|
13. Chi phí khác
|
2,010
|
8,299
|
7,943
|
2,909
|
9,041
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,321
|
9,534
|
5,140
|
-1,798
|
-7,574
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
55,716
|
68,816
|
-10,246
|
69,919
|
16,187
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,655
|
14,223
|
0
|
15,969
|
6,585
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,655
|
14,223
|
0
|
15,969
|
6,585
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
43,060
|
54,593
|
-10,246
|
53,950
|
9,602
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
43,060
|
54,593
|
-10,246
|
53,950
|
9,602
|