|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.100.717
|
1.386.093
|
1.584.556
|
1.485.595
|
1.519.640
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.397
|
86.112
|
33.384
|
37.619
|
83.169
|
|
1. Tiền
|
9.397
|
5.612
|
8.384
|
7.619
|
2.987
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
80.500
|
25.000
|
30.000
|
80.182
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
876.000
|
836.000
|
872.840
|
935.840
|
1.107.756
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
876.000
|
836.000
|
872.840
|
935.840
|
1.107.756
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
205.686
|
454.542
|
669.393
|
502.436
|
313.703
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
180.393
|
434.416
|
651.906
|
477.685
|
308.626
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.084
|
2.484
|
1.437
|
4.533
|
4.516
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19.209
|
17.642
|
16.050
|
20.218
|
560
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8.943
|
9.074
|
8.865
|
9.496
|
14.934
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8.943
|
9.074
|
8.865
|
9.496
|
14.934
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
690
|
365
|
74
|
204
|
77
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
644
|
365
|
74
|
74
|
63
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
46
|
0
|
0
|
130
|
15
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
661.531
|
647.996
|
631.146
|
608.176
|
589.910
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
639.981
|
619.857
|
603.222
|
583.897
|
569.132
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
635.864
|
615.847
|
598.912
|
579.642
|
564.932
|
|
- Nguyên giá
|
4.307.512
|
4.307.512
|
4.310.670
|
4.311.297
|
4.317.571
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.671.647
|
-3.691.664
|
-3.711.758
|
-3.731.655
|
-3.752.639
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.116
|
4.010
|
4.310
|
4.255
|
4.200
|
|
- Nguyên giá
|
6.777
|
6.777
|
7.119
|
7.119
|
7.119
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.660
|
-2.767
|
-2.809
|
-2.864
|
-2.919
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.738
|
14.297
|
14.268
|
10.811
|
7.497
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.738
|
14.297
|
14.268
|
10.811
|
7.497
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14.812
|
13.842
|
13.655
|
13.468
|
13.281
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.524
|
1.337
|
1.150
|
963
|
776
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
13.288
|
12.506
|
12.506
|
12.506
|
12.506
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.762.247
|
2.034.090
|
2.215.702
|
2.093.770
|
2.109.550
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
37.251
|
244.702
|
209.632
|
31.375
|
39.200
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
37.251
|
244.702
|
209.632
|
31.375
|
39.200
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.046
|
19.206
|
9.838
|
9.871
|
10.207
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16.313
|
81.998
|
105.307
|
7.977
|
11.190
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.321
|
1.330
|
10.927
|
3.712
|
1.661
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
12.200
|
5.410
|
782
|
203
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.298
|
125.621
|
74.494
|
6.890
|
2.222
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13.717
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.274
|
4.348
|
3.656
|
2.143
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.724.996
|
1.789.388
|
2.006.070
|
2.062.396
|
2.070.350
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.724.996
|
1.789.388
|
2.006.070
|
2.062.396
|
2.070.350
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.242.250
|
1.242.250
|
1.242.250
|
1.242.250
|
1.242.250
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
48.000
|
48.000
|
48.000
|
48.000
|
48.000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
228.105
|
228.105
|
228.105
|
228.105
|
498.152
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
206.641
|
271.033
|
487.715
|
544.041
|
281.948
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
124.225
|
82.416
|
271.033
|
477.981
|
261.683
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
82.416
|
188.617
|
216.682
|
66.060
|
20.264
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.762.247
|
2.034.090
|
2.215.702
|
2.093.770
|
2.109.550
|