|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
90,626
|
323,124
|
472,410
|
116,017
|
57,599
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
90,626
|
323,124
|
472,410
|
116,017
|
57,599
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
48,755
|
87,948
|
110,387
|
35,923
|
35,682
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
41,871
|
235,176
|
362,023
|
80,094
|
21,917
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,289
|
11,307
|
6,235
|
10,113
|
12,935
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,835
|
10,693
|
19,607
|
7,632
|
9,076
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
39,326
|
235,789
|
348,651
|
82,574
|
25,776
|
|
12. Thu nhập khác
|
338
|
0
|
162
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
338
|
0
|
162
|
0
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
39,664
|
235,789
|
348,813
|
82,574
|
25,776
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,959
|
47,172
|
70,019
|
16,515
|
5,511
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,959
|
47,172
|
70,019
|
16,515
|
5,511
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
31,705
|
188,617
|
278,794
|
66,060
|
20,264
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
31,705
|
188,617
|
278,794
|
66,060
|
20,264
|