Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 323,124 472,410 116,017 57,599 306,034
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 323,124 472,410 116,017 57,599 306,034
4. Giá vốn hàng bán 87,948 110,387 35,923 35,682 70,389
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 235,176 362,023 80,094 21,917 235,645
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,307 6,235 10,113 12,935 14,642
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,693 19,607 7,632 9,076 8,005
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 235,789 348,651 82,574 25,776 242,281
12. Thu nhập khác 0 162 0 1
13. Chi phí khác 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 162 0 1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 235,789 348,813 82,574 25,776 242,282
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 47,172 70,019 16,515 5,511 48,988
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 47,172 70,019 16,515 5,511 48,988
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 188,617 278,794 66,060 20,264 193,294
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 188,617 278,794 66,060 20,264 193,294