|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7.552.187
|
7.303.758
|
6.870.949
|
5.386.645
|
6.749.738
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
13.705
|
14.476
|
24.736
|
14.911
|
16.156
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7.538.482
|
7.289.282
|
6.846.213
|
5.371.734
|
6.733.581
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6.708.249
|
6.547.767
|
6.270.143
|
4.872.249
|
6.210.741
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
830.234
|
741.516
|
576.070
|
499.485
|
522.840
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
344.306
|
265.784
|
261.284
|
354.659
|
301.060
|
|
7. Chi phí tài chính
|
434.329
|
392.685
|
425.016
|
417.237
|
451.124
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
366.085
|
357.038
|
380.145
|
338.930
|
353.845
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-49.919
|
-27.038
|
147.262
|
63.852
|
81.261
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
190.063
|
180.583
|
186.303
|
167.838
|
180.080
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
197.835
|
167.375
|
196.551
|
147.192
|
168.747
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
302.394
|
239.620
|
176.746
|
185.728
|
105.209
|
|
12. Thu nhập khác
|
18.634
|
10.487
|
58.718
|
22.398
|
105.874
|
|
13. Chi phí khác
|
57.142
|
19.252
|
57.037
|
4.755
|
6.340
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-38.508
|
-8.765
|
1.680
|
17.644
|
99.534
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
263.886
|
230.855
|
178.426
|
203.372
|
204.743
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
25.267
|
29.386
|
20.330
|
11.862
|
9.751
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7.715
|
-13.361
|
-40.207
|
-6.623
|
3.215
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
32.982
|
16.025
|
-19.877
|
5.239
|
12.966
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
230.904
|
214.830
|
198.303
|
198.132
|
191.777
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
19.309
|
-1.844
|
-5.101
|
-2.947
|
7.722
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
211.595
|
216.674
|
203.404
|
201.080
|
184.055
|