Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,870,949 5,386,645 6,749,738 8,253,468 6,572,716
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 24,736 14,911 16,156 22,463 17,261
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6,846,213 5,371,734 6,733,581 8,231,005 6,555,455
4. Giá vốn hàng bán 6,270,143 4,872,249 6,210,741 7,460,395 5,667,730
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 576,070 499,485 522,840 770,610 887,725
6. Doanh thu hoạt động tài chính 261,284 354,659 301,060 372,365 459,482
7. Chi phí tài chính 425,016 417,237 451,124 519,000 635,592
-Trong đó: Chi phí lãi vay 380,145 338,930 353,845 381,840 469,108
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 147,262 63,852 81,261 92,952 63,270
9. Chi phí bán hàng 186,303 167,838 180,080 277,749 337,646
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 196,551 147,192 168,747 200,575 221,429
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 176,746 185,728 105,209 238,603 215,810
12. Thu nhập khác 58,718 22,398 105,874 12,134 57,660
13. Chi phí khác 57,037 4,755 6,340 6,788 14,709
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,680 17,644 99,534 5,346 42,951
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 178,426 203,372 204,743 243,949 258,761
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,330 11,862 9,751 12,227 31,491
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -40,207 -6,623 3,215 -13,225 -1,188
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -19,877 5,239 12,966 -999 30,303
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 198,303 198,132 191,777 244,947 228,458
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -5,101 -2,947 7,722 -1,474 -963
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 203,404 201,080 184,055 246,421 229,421