|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
312.594
|
373.748
|
253.459
|
283.163
|
274.711
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
81
|
78
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
312.513
|
373.670
|
253.459
|
283.163
|
274.711
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
282.113
|
344.575
|
234.097
|
251.680
|
246.009
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30.400
|
29.095
|
19.362
|
31.483
|
28.701
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
10
|
1
|
18
|
205
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12.251
|
9.860
|
9.658
|
11.437
|
10.717
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12.251
|
9.762
|
9.658
|
10.398
|
10.715
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.269
|
2.824
|
2.012
|
2.238
|
2.214
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.807
|
8.846
|
8.834
|
9.203
|
9.213
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.074
|
7.575
|
-1.142
|
8.623
|
6.762
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
10
|
0
|
80
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
583
|
297
|
2.061
|
1.499
|
138
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-582
|
-288
|
-2.061
|
-1.419
|
-138
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.492
|
7.287
|
-3.203
|
7.204
|
6.624
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.298
|
2.376
|
|
1.448
|
372
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.298
|
2.376
|
|
1.448
|
372
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.194
|
4.911
|
-3.203
|
5.756
|
6.252
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.194
|
4.911
|
-3.203
|
5.756
|
6.252
|