TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
131,495
|
127,519
|
164,700
|
181,269
|
183,695
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,676
|
14,658
|
52,907
|
6,210
|
47,441
|
1. Tiền
|
6,676
|
14,658
|
17,907
|
6,210
|
47,441
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
35,000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
101,313
|
76,459
|
57,824
|
141,474
|
92,417
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
88,013
|
57,472
|
30,729
|
107,634
|
78,073
|
2. Trả trước cho người bán
|
632
|
6,328
|
13,719
|
17,489
|
15,251
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18,724
|
18,715
|
19,432
|
19,019
|
3,415
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,056
|
-6,056
|
-6,056
|
-2,668
|
-4,321
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14,668
|
20,218
|
26,966
|
17,468
|
24,223
|
1. Hàng tồn kho
|
14,668
|
20,218
|
26,966
|
17,468
|
24,223
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,838
|
16,184
|
27,002
|
16,117
|
19,614
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
965
|
0
|
3,684
|
1,046
|
3,666
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,826
|
16,184
|
23,318
|
14,610
|
15,500
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
47
|
0
|
0
|
462
|
448
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
163,468
|
157,292
|
176,568
|
293,064
|
440,013
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
7,684
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
7,684
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
138,198
|
128,477
|
125,882
|
137,217
|
259,376
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
127,649
|
118,273
|
116,023
|
137,217
|
259,376
|
- Nguyên giá
|
239,206
|
247,061
|
234,477
|
268,275
|
410,548
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-111,556
|
-128,788
|
-118,454
|
-131,058
|
-151,172
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,549
|
10,204
|
9,860
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
15,650
|
15,650
|
15,650
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,101
|
-5,446
|
-5,790
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
679
|
2,809
|
19,741
|
124,040
|
173,378
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
679
|
2,809
|
19,741
|
124,040
|
173,378
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
22,622
|
23,192
|
21,124
|
21,711
|
800
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
21,422
|
21,992
|
21,992
|
21,992
|
800
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-2,068
|
-1,482
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,968
|
2,814
|
2,137
|
10,097
|
6,459
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,968
|
2,814
|
2,137
|
10,097
|
6,459
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
294,962
|
284,811
|
341,268
|
474,333
|
623,709
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
119,839
|
107,319
|
132,379
|
219,633
|
352,251
|
I. Nợ ngắn hạn
|
119,839
|
107,319
|
132,379
|
177,344
|
203,005
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
45,795
|
41,177
|
57,100
|
89,673
|
134,161
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49,544
|
38,287
|
45,667
|
43,605
|
44,149
|
4. Người mua trả tiền trước
|
65
|
316
|
122
|
170
|
329
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
412
|
605
|
2,705
|
11,845
|
7,072
|
6. Phải trả người lao động
|
3,000
|
3,311
|
2,164
|
8,023
|
7,320
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
47
|
31
|
82
|
163
|
258
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20,141
|
19,960
|
19,091
|
19,063
|
861
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
835
|
3,632
|
5,448
|
4,803
|
8,856
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
42,289
|
149,246
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
42,289
|
149,246
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
175,123
|
177,492
|
208,889
|
254,700
|
271,458
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
175,123
|
177,492
|
208,889
|
254,700
|
271,612
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
138,900
|
138,900
|
172,789
|
186,609
|
186,609
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,805
|
4,805
|
4,805
|
4,805
|
4,805
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,778
|
11,810
|
12,909
|
13,707
|
15,901
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20,641
|
21,978
|
18,386
|
49,579
|
64,297
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-4,158
|
1,591
|
2,419
|
5,692
|
37,731
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
24,799
|
20,387
|
15,968
|
43,888
|
26,566
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-155
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-155
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
294,962
|
284,811
|
341,268
|
474,333
|
623,709
|