Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 131.495 127.519 164.700 181.269 183.695
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.676 14.658 52.907 6.210 47.441
1. Tiền 6.676 14.658 17.907 6.210 47.441
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 35.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 101.313 76.459 57.824 141.474 92.417
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 88.013 57.472 30.729 107.634 78.073
2. Trả trước cho người bán 632 6.328 13.719 17.489 15.251
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18.724 18.715 19.432 19.019 3.415
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.056 -6.056 -6.056 -2.668 -4.321
IV. Tổng hàng tồn kho 14.668 20.218 26.966 17.468 24.223
1. Hàng tồn kho 14.668 20.218 26.966 17.468 24.223
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.838 16.184 27.002 16.117 19.614
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 965 0 3.684 1.046 3.666
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7.826 16.184 23.318 14.610 15.500
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 47 0 0 462 448
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 163.468 157.292 176.568 293.064 440.013
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 7.684 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 7.684 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 138.198 128.477 125.882 137.217 259.376
1. Tài sản cố định hữu hình 127.649 118.273 116.023 137.217 259.376
- Nguyên giá 239.206 247.061 234.477 268.275 410.548
- Giá trị hao mòn lũy kế -111.556 -128.788 -118.454 -131.058 -151.172
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10.549 10.204 9.860 0 0
- Nguyên giá 15.650 15.650 15.650 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.101 -5.446 -5.790 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 679 2.809 19.741 124.040 173.378
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 679 2.809 19.741 124.040 173.378
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 22.622 23.192 21.124 21.711 800
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.200 1.200 1.200 1.200 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 21.422 21.992 21.992 21.992 800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -2.068 -1.482 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.968 2.814 2.137 10.097 6.459
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.968 2.814 2.137 10.097 6.459
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 294.962 284.811 341.268 474.333 623.709
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 119.839 107.319 132.379 219.633 352.251
I. Nợ ngắn hạn 119.839 107.319 132.379 177.344 203.005
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 45.795 41.177 57.100 89.673 134.161
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 49.544 38.287 45.667 43.605 44.149
4. Người mua trả tiền trước 65 316 122 170 329
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 412 605 2.705 11.845 7.072
6. Phải trả người lao động 3.000 3.311 2.164 8.023 7.320
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 47 31 82 163 258
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 20.141 19.960 19.091 19.063 861
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 835 3.632 5.448 4.803 8.856
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 42.289 149.246
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 42.289 149.246
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 175.123 177.492 208.889 254.700 271.458
I. Vốn chủ sở hữu 175.123 177.492 208.889 254.700 271.612
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 138.900 138.900 172.789 186.609 186.609
2. Thặng dư vốn cổ phần 4.805 4.805 4.805 4.805 4.805
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10.778 11.810 12.909 13.707 15.901
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20.641 21.978 18.386 49.579 64.297
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -4.158 1.591 2.419 5.692 37.731
- LNST chưa phân phối kỳ này 24.799 20.387 15.968 43.888 26.566
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 -155
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 -155
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 294.962 284.811 341.268 474.333 623.709