|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
156.245
|
87.670
|
128.140
|
221.425
|
188.985
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-114.498
|
-80.135
|
-101.371
|
-157.406
|
-190.463
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-17.382
|
-14.656
|
-14.090
|
-17.271
|
-19.610
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-2.099
|
-2.891
|
-1.699
|
-5.123
|
-2.645
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-6.000
|
-1.036
|
0
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
950
|
2.957
|
1.205
|
189
|
13.950
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-12.921
|
-7.212
|
-4.873
|
-3.538
|
-3.996
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10.295
|
-20.267
|
6.276
|
38.276
|
-13.779
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-410
|
-1.672
|
-10.737
|
-3.779
|
-968
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
5.000
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-2.507
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
39
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.917
|
3.367
|
-10.737
|
-3.779
|
-968
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
100.000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
126.928
|
76.275
|
84.714
|
118.615
|
129.368
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-120.198
|
-67.546
|
-86.771
|
-88.524
|
-103.076
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
-2.600
|
-13.500
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
6.730
|
8.729
|
-2.057
|
27.491
|
112.793
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
14.108
|
-8.172
|
-6.518
|
61.989
|
98.046
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
33.107
|
42.441
|
34.269
|
28.288
|
90.567
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
226
|
|
537
|
290
|
-507
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
47.441
|
34.269
|
28.288
|
90.567
|
188.106
|