Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 284.654 339.594 229.214 182.958 311.348
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 284.654 339.594 229.214 182.958 311.348
4. Giá vốn hàng bán 244.281 294.211 179.801 163.304 265.723
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 40.373 45.383 49.412 19.654 45.624
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.543 9.152 2.684 13.927 3.754
7. Chi phí tài chính 32 56 3.218 -17.982 2
-Trong đó: Chi phí lãi vay 28 56 55 2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24.169 20.047 33.308 21.210 23.654
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 20.714 34.432 15.570 30.354 25.723
12. Thu nhập khác 294 208 111 1.649 522
13. Chi phí khác 370 180 222 883 732
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -76 28 -111 766 -210
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20.638 34.460 15.459 31.120 25.513
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.128 6.892 3.092 6.683 5.103
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.128 6.892 3.092 6.683 5.103
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16.511 27.568 12.367 24.437 21.410
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16.511 27.568 12.367 24.437 21.410