1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
112.808
|
284.654
|
339.594
|
229.214
|
182.958
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
112.808
|
284.654
|
339.594
|
229.214
|
182.958
|
4. Giá vốn hàng bán
|
94.049
|
244.281
|
294.211
|
179.801
|
163.304
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.760
|
40.373
|
45.383
|
49.412
|
19.654
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11.465
|
4.543
|
9.152
|
2.684
|
13.927
|
7. Chi phí tài chính
|
-30.120
|
32
|
56
|
3.218
|
-17.982
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
28
|
56
|
55
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
45.032
|
24.169
|
20.047
|
33.308
|
21.210
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15.313
|
20.714
|
34.432
|
15.570
|
30.354
|
12. Thu nhập khác
|
193
|
294
|
208
|
111
|
1.649
|
13. Chi phí khác
|
174
|
370
|
180
|
222
|
883
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
19
|
-76
|
28
|
-111
|
766
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15.332
|
20.638
|
34.460
|
15.459
|
31.120
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.262
|
4.128
|
6.892
|
3.092
|
6.683
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.262
|
4.128
|
6.892
|
3.092
|
6.683
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9.070
|
16.511
|
27.568
|
12.367
|
24.437
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9.070
|
16.511
|
27.568
|
12.367
|
24.437
|