|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
888
|
97
|
5.331
|
4.123
|
3.680
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
299
|
624
|
-5.045
|
-16.147
|
3.078
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
668
|
707
|
761
|
398
|
405
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-651
|
-839
|
-6.457
|
-16.857
|
2.553
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-786
|
-2
|
26
|
-36
|
-60
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.068
|
757
|
625
|
348
|
180
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.187
|
721
|
286
|
-12.025
|
6.758
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
26.955
|
18.433
|
32.855
|
12.458
|
25.486
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
7.031
|
-2.802
|
4.364
|
1.989
|
-485
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-17.915
|
-4.602
|
-22.510
|
6.646
|
-18.227
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.851
|
-304
|
884
|
-223
|
544
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-496
|
-185
|
-53
|
-78
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-44
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-112
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18.457
|
11.262
|
15.826
|
8.767
|
14.076
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-107
|
-7.500
|
7.500
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
887
|
-175
|
0
|
713
|
-713
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-500
|
-500
|
-12.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
170
|
2
|
-26
|
36
|
60
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.057
|
-173
|
-633
|
-7.251
|
-4.653
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
536
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.403
|
10.851
|
-14.877
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-23.690
|
-18.912
|
0
|
-3.700
|
-3.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-21.286
|
-8.061
|
-14.341
|
-3.700
|
-3.000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.773
|
3.028
|
852
|
-2.184
|
6.423
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.421
|
648
|
3.675
|
4.527
|
2.343
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
648
|
3.675
|
4.527
|
2.343
|
8.766
|