Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 495.143 574.151 621.436 431.233 373.824
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.754 15.180 30.999 20.243 11.534
1. Tiền 11.754 15.180 19.639 20.243 11.534
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 11.360 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 102.006 71.506 123.000 76.000 72.600
1. Chứng khoán kinh doanh 6 6 0 0 3.938
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -2.338
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 102.000 71.500 123.000 76.000 71.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 208.352 309.329 325.914 217.089 156.814
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 188.393 291.926 274.874 206.519 142.533
2. Trả trước cho người bán 14.697 7.991 13.682 10.430 15.400
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15.092 20.638 53.636 19.061 19.742
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.830 -11.226 -16.278 -18.920 -20.861
IV. Tổng hàng tồn kho 160.590 170.820 134.376 101.178 122.751
1. Hàng tồn kho 160.590 170.820 134.376 101.178 122.751
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.440 7.315 7.147 16.723 10.125
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8.480 5.681 6.681 11.051 3.028
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.932 1.484 0 5.672 6.514
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.027 150 466 0 583
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 412.970 408.004 338.753 385.810 354.013
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 11.335 0 248
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 11.335 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 248
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 352.289 383.546 311.129 336.703 328.940
1. Tài sản cố định hữu hình 338.043 369.353 311.129 336.703 328.940
- Nguyên giá 778.886 846.156 760.923 822.670 851.485
- Giá trị hao mòn lũy kế -440.844 -476.803 -449.794 -485.967 -522.544
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14.247 14.194 0 0 0
- Nguyên giá 14.636 14.636 245 245 245
- Giá trị hao mòn lũy kế -389 -443 -245 -245 -245
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 34.375 2.464 53 25.257 5.163
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 34.375 2.464 53 25.257 5.163
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 16.538 13.348 13.459 13.201 11.601
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 15.538 15.538 15.538 15.538 11.601
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -2.190 -2.079 -2.338 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.318 6.578 1.092 10.649 8.062
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.093 5.257 360 8.626 6.570
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 444 561 0 62 0
3. Tài sản dài hạn khác 781 760 732 657 569
VII. Lợi thế thương mại 2.449 2.068 1.686 1.304 922
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 908.113 982.155 960.189 817.042 727.837
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 436.233 491.988 558.272 495.856 509.946
I. Nợ ngắn hạn 408.950 460.793 473.010 357.400 390.505
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 311.755 299.181 334.994 233.248 236.918
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 46.390 115.230 82.293 67.376 63.047
4. Người mua trả tiền trước 1.356 829 20 2.224 2.531
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.740 5.019 5.937 2.041 1.642
6. Phải trả người lao động 22.994 18.702 13.455 13.783 12.842
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 635 5.478 7.555 6.550 26.593
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 191 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 10.624 6.092 5.264 3.831 20.563
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 800 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.457 9.270 23.492 28.347 26.369
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 27.283 31.196 85.262 138.455 119.441
1. Phải trả người bán dài hạn 5.033 5.440 62.493 114.294 114.271
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 18.250 22.750 22.650 23.350 5.000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.000 3.006 0 811 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 119 0 169
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 471.880 490.167 401.917 321.187 217.891
I. Vốn chủ sở hữu 471.880 490.167 401.917 321.187 217.891
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 101.400 101.400 101.400 101.400 101.400
2. Thặng dư vốn cổ phần -50 -50 -50 -50 -50
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 29.020 30.614 32.220 36.025 36.783
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 173.192 187.757 156.497 99.528 41.332
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 153.658 153.775 138.045 126.158 86.968
- LNST chưa phân phối kỳ này 19.533 33.982 18.452 -26.630 -45.636
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 168.319 170.446 111.850 84.284 38.426
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 908.113 982.155 960.189 817.042 727.837