TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
119.920
|
130.932
|
97.084
|
116.465
|
150.636
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33.171
|
17.562
|
21.376
|
16.464
|
18.323
|
1. Tiền
|
33.171
|
17.562
|
15.376
|
15.464
|
16.798
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
6.000
|
1.000
|
1.525
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
77.619
|
103.755
|
72.444
|
96.002
|
127.653
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
73.980
|
99.656
|
68.668
|
94.635
|
125.879
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.204
|
1.941
|
945
|
1.050
|
1.562
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.825
|
2.670
|
3.550
|
1.037
|
931
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-388
|
-513
|
-720
|
-720
|
-720
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8.764
|
9.369
|
3.264
|
3.999
|
4.644
|
1. Hàng tồn kho
|
8.764
|
9.502
|
3.397
|
4.132
|
4.777
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-133
|
-133
|
-133
|
-133
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
365
|
246
|
0
|
0
|
17
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
365
|
90
|
0
|
0
|
17
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
156
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
323.146
|
282.798
|
288.867
|
322.888
|
260.412
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
336
|
895
|
895
|
559
|
559
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
336
|
895
|
895
|
559
|
559
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
197.963
|
169.813
|
152.765
|
136.757
|
114.032
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
197.865
|
169.750
|
152.666
|
136.700
|
114.002
|
- Nguyên giá
|
309.856
|
311.065
|
323.643
|
337.891
|
338.945
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-111.992
|
-141.316
|
-170.978
|
-201.190
|
-224.943
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
98
|
63
|
99
|
57
|
30
|
- Nguyên giá
|
280
|
280
|
358
|
358
|
358
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-183
|
-217
|
-259
|
-302
|
-329
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
114.716
|
106.075
|
71.513
|
71.145
|
73.241
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
43.911
|
32.288
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
70.805
|
73.787
|
71.513
|
71.145
|
73.241
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10.131
|
6.015
|
63.694
|
114.428
|
72.581
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.131
|
6.015
|
63.694
|
114.428
|
72.581
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
443.066
|
413.730
|
385.951
|
439.353
|
411.048
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
317.650
|
271.876
|
233.151
|
295.059
|
258.083
|
I. Nợ ngắn hạn
|
187.426
|
167.607
|
145.063
|
190.622
|
152.204
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
33.729
|
35.937
|
35.414
|
26.206
|
31.156
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
82.959
|
51.428
|
42.941
|
115.216
|
64.297
|
4. Người mua trả tiền trước
|
34.269
|
35.746
|
32.575
|
25.468
|
25.949
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.715
|
12.285
|
2.688
|
1.716
|
6.938
|
6. Phải trả người lao động
|
15.529
|
13.696
|
12.135
|
12.942
|
16.098
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11.395
|
14.635
|
17.200
|
3.455
|
2.570
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.106
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.862
|
1.855
|
804
|
711
|
740
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.861
|
2.025
|
1.306
|
4.910
|
4.457
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
130.224
|
104.268
|
88.088
|
104.436
|
105.879
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
16.983
|
20.146
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
129.664
|
103.709
|
87.528
|
80.278
|
78.754
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
560
|
560
|
560
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
7.175
|
6.979
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
125.416
|
141.854
|
152.800
|
144.295
|
152.965
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
125.416
|
141.854
|
152.800
|
144.295
|
152.965
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
31.861
|
34.387
|
40.287
|
48.954
|
50.476
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
43.556
|
57.467
|
62.513
|
45.341
|
52.489
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
17.413
|
25.100
|
32.987
|
29.628
|
30.274
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
26.143
|
32.367
|
29.526
|
15.713
|
22.215
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
443.066
|
413.730
|
385.951
|
439.353
|
411.048
|