|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
208.765
|
172.978
|
170.698
|
235.428
|
267.529
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.162
|
30.293
|
6.342
|
24.636
|
3.245
|
|
1. Tiền
|
6.162
|
18.293
|
2.342
|
1.636
|
3.245
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
21.000
|
12.000
|
4.000
|
23.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
115.940
|
102.175
|
118.515
|
134.653
|
194.313
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
115.940
|
102.175
|
118.515
|
134.653
|
194.313
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
62.873
|
37.736
|
42.902
|
73.198
|
67.073
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
57.334
|
35.754
|
40.806
|
70.578
|
63.231
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.923
|
1.147
|
1.222
|
695
|
1.918
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.101
|
2.319
|
2.357
|
3.409
|
-1.484
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.484
|
-1.484
|
-1.484
|
-1.484
|
3.407
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.483
|
2.441
|
2.462
|
2.623
|
2.547
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.483
|
2.441
|
2.462
|
2.623
|
2.547
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
307
|
333
|
477
|
317
|
351
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
303
|
333
|
464
|
317
|
351
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4
|
0
|
13
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
494.085
|
486.721
|
478.060
|
468.081
|
457.365
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
424.541
|
415.658
|
406.768
|
398.597
|
389.693
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
414.466
|
405.595
|
396.717
|
388.557
|
379.665
|
|
- Nguyên giá
|
1.066.190
|
1.066.190
|
1.066.190
|
1.066.905
|
1.066.905
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-651.724
|
-660.595
|
-669.473
|
-678.348
|
-687.239
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10.075
|
10.063
|
10.051
|
10.039
|
10.028
|
|
- Nguyên giá
|
11.171
|
11.171
|
11.171
|
11.171
|
11.171
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.096
|
-1.108
|
-1.120
|
-1.132
|
-1.144
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
213
|
213
|
213
|
213
|
213
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
213
|
213
|
213
|
213
|
213
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
69.331
|
70.850
|
71.079
|
69.271
|
67.459
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
62.055
|
63.413
|
62.735
|
62.181
|
60.132
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
7.277
|
7.437
|
8.344
|
7.090
|
7.328
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
702.850
|
659.699
|
648.758
|
703.509
|
724.894
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
31.508
|
30.109
|
27.984
|
37.662
|
32.546
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
31.508
|
30.109
|
27.984
|
37.662
|
32.546
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.459
|
6.182
|
5.274
|
5.184
|
5.171
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13.336
|
11.605
|
9.991
|
15.507
|
15.992
|
|
6. Phải trả người lao động
|
899
|
1.053
|
1.243
|
3.904
|
654
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.032
|
2.000
|
2.803
|
2.443
|
1.898
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.129
|
1.294
|
1.198
|
1.024
|
1.131
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.652
|
7.976
|
7.475
|
9.599
|
7.699
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
671.342
|
629.589
|
620.773
|
665.847
|
692.348
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
671.342
|
629.589
|
620.773
|
665.847
|
692.348
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
185
|
185
|
185
|
185
|
185
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
186.441
|
156.453
|
146.481
|
184.577
|
204.736
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
145.596
|
145.596
|
130.077
|
146.481
|
155.777
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40.844
|
10.857
|
16.403
|
38.096
|
48.960
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
164.707
|
152.942
|
154.098
|
161.076
|
167.417
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
702.850
|
659.699
|
648.758
|
703.509
|
724.894
|