Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 177.359 192.683 208.765 172.978 170.698
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.008 59.575 27.162 30.293 6.342
1. Tiền 8.008 15.575 6.162 18.293 2.342
2. Các khoản tương đương tiền 15.000 44.000 21.000 12.000 4.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 123.750 94.200 115.940 102.175 118.515
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 123.750 94.200 115.940 102.175 118.515
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27.717 36.153 62.873 37.736 42.902
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 23.434 33.507 57.334 35.754 40.806
2. Trả trước cho người bán 1.594 1.012 3.923 1.147 1.222
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.173 3.118 3.101 2.319 2.357
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.484 -1.484 -1.484 -1.484 -1.484
IV. Tổng hàng tồn kho 2.436 2.493 2.483 2.441 2.462
1. Hàng tồn kho 2.436 2.493 2.483 2.441 2.462
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 448 262 307 333 477
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 448 256 303 333 464
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 6 4 0 13
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 513.784 504.287 494.085 486.721 478.060
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 442.451 433.425 424.541 415.658 406.768
1. Tài sản cố định hữu hình 432.353 423.339 414.466 405.595 396.717
- Nguyên giá 1.066.190 1.066.190 1.066.190 1.066.190 1.066.190
- Giá trị hao mòn lũy kế -633.837 -642.851 -651.724 -660.595 -669.473
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10.098 10.087 10.075 10.063 10.051
- Nguyên giá 11.171 11.171 11.171 11.171 11.171
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.073 -1.085 -1.096 -1.108 -1.120
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 213 213 213 213 213
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 213 213 213 213 213
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 71.119 70.648 69.331 70.850 71.079
1. Chi phí trả trước dài hạn 64.003 63.518 62.055 63.413 62.735
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 7.117 7.131 7.277 7.437 8.344
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 691.143 696.970 702.850 659.699 648.758
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 44.328 39.677 31.508 30.109 27.984
I. Nợ ngắn hạn 44.328 39.677 31.508 30.109 27.984
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5.043 5.043 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.216 5.684 5.459 6.182 5.274
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.671 13.659 13.336 11.605 9.991
6. Phải trả người lao động 1.125 1.512 899 1.053 1.243
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.116 2.547 2.032 2.000 2.803
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 15.927 1.021 1.129 1.294 1.198
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9.230 10.212 8.652 7.976 7.475
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 646.815 657.293 671.342 629.589 620.773
I. Vốn chủ sở hữu 646.815 657.293 671.342 629.589 620.773
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 320.000 320.000 320.000 320.000 320.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10 10 10 10 10
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 185 185 185 185 185
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 171.992 177.596 186.441 156.453 146.481
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 167.459 139.992 145.596 145.596 130.077
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.533 37.604 40.844 10.857 16.403
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 154.629 159.502 164.707 152.942 154.098
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 691.143 696.970 702.850 659.699 648.758