|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
60.640
|
88.669
|
43.681
|
59.007
|
106.733
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-6.561
|
-6.228
|
-5.430
|
-3.599
|
-5.125
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-6.368
|
-5.913
|
-4.424
|
-6.336
|
-9.565
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-35
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-8.270
|
-7.775
|
-7.889
|
-3.484
|
-7.977
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7.815
|
11.302
|
4.920
|
7.609
|
9.409
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-21.729
|
-19.794
|
-13.884
|
-19.786
|
-27.238
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25.491
|
60.260
|
16.974
|
33.411
|
66.236
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-39
|
0
|
-676
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-67.340
|
-58.975
|
-48.240
|
-51.613
|
-83.700
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
45.600
|
72.740
|
31.900
|
35.475
|
24.040
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
842
|
1.402
|
987
|
1.697
|
800
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-20.898
|
15.127
|
-15.353
|
-15.118
|
-58.860
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5.043
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-31.963
|
-72.257
|
-25.571
|
|
-28.767
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-37.006
|
-72.257
|
-25.571
|
|
-28.767
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-32.413
|
3.131
|
-23.950
|
18.293
|
-21.391
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
59.575
|
27.162
|
30.293
|
6.342
|
24.636
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
27.162
|
30.293
|
6.342
|
24.636
|
3.245
|