|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
214.428
|
237.073
|
207.066
|
263.055
|
362.963
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.226
|
52.173
|
71.810
|
11.224
|
25.780
|
|
1. Tiền
|
27.226
|
10.151
|
71.810
|
11.224
|
25.780
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
42.022
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
1.800
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
1.800
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28.555
|
105.345
|
49.138
|
133.169
|
151.956
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21.062
|
72.342
|
46.521
|
119.020
|
137.797
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.046
|
29.977
|
1.841
|
11.694
|
7.576
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
447
|
3.027
|
775
|
2.454
|
6.583
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
158.361
|
79.455
|
83.193
|
117.815
|
181.549
|
|
1. Hàng tồn kho
|
158.361
|
79.455
|
83.193
|
117.815
|
181.549
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
286
|
100
|
1.125
|
848
|
3.679
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
286
|
100
|
1.125
|
848
|
3.679
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
315.261
|
381.709
|
386.429
|
424.195
|
407.317
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
311.434
|
332.428
|
385.171
|
406.649
|
397.943
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
296.170
|
293.080
|
345.875
|
359.521
|
350.924
|
|
- Nguyên giá
|
496.195
|
519.458
|
595.433
|
642.475
|
674.592
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-200.026
|
-226.378
|
-249.558
|
-282.954
|
-323.668
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
7.863
|
7.013
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
8.500
|
8.500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-637
|
-1.487
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15.265
|
39.347
|
39.296
|
39.266
|
40.006
|
|
- Nguyên giá
|
15.742
|
39.846
|
39.846
|
39.846
|
40.590
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-477
|
-498
|
-550
|
-580
|
-583
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
193
|
193
|
193
|
193
|
193
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-193
|
-193
|
-193
|
-193
|
-193
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.159
|
47.903
|
69
|
8.778
|
1.258
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.159
|
47.903
|
69
|
8.778
|
1.258
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.668
|
1.378
|
1.189
|
8.768
|
8.116
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.668
|
1.378
|
1.189
|
8.768
|
8.116
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
529.690
|
618.782
|
593.495
|
687.250
|
770.280
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
426.870
|
516.159
|
489.538
|
594.937
|
677.877
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
242.918
|
258.321
|
167.766
|
232.087
|
316.512
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
177.917
|
182.494
|
93.704
|
181.237
|
278.925
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12.674
|
30.909
|
16.460
|
19.666
|
14.339
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
18.835
|
1.795
|
9.112
|
5.194
|
5.992
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.229
|
8.561
|
11.147
|
10.485
|
849
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22.807
|
27.831
|
28.919
|
7.689
|
9.511
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
684
|
794
|
3.479
|
3.768
|
3.851
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8
|
30
|
32
|
10
|
12
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.222
|
611
|
260
|
126
|
390
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.540
|
5.297
|
4.651
|
3.913
|
2.643
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
183.952
|
257.838
|
321.772
|
362.851
|
361.365
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.734
|
1.775
|
1.800
|
1.675
|
1.726
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
182.218
|
256.063
|
319.972
|
361.176
|
359.639
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
102.820
|
102.623
|
103.958
|
92.312
|
92.403
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
102.820
|
102.623
|
103.958
|
92.312
|
92.403
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
84.000
|
84.000
|
84.000
|
84.000
|
84.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-95
|
-95
|
-95
|
-95
|
-95
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.199
|
2.701
|
3.021
|
3.362
|
3.463
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16.716
|
16.017
|
17.031
|
5.045
|
5.035
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16.716
|
16.017
|
17.031
|
5.045
|
5.035
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
529.690
|
618.782
|
593.495
|
687.250
|
770.280
|