|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
284.529
|
318.829
|
244.431
|
281.821
|
295.040
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
284.529
|
318.829
|
244.431
|
281.821
|
295.040
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
241.479
|
277.493
|
207.315
|
230.119
|
249.498
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
43.050
|
41.336
|
37.116
|
51.702
|
45.542
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.087
|
13.263
|
9.007
|
7.541
|
7.237
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.858
|
41
|
8
|
427
|
645
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
298
|
117
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
3.776
|
0
|
-6.884
|
7.739
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16.236
|
23.147
|
19.369
|
16.267
|
24.377
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.786
|
5.219
|
4.641
|
3.846
|
5.046
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
18.257
|
29.968
|
22.104
|
31.818
|
30.450
|
|
12. Thu nhập khác
|
162
|
157
|
139
|
-139
|
140
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
6
|
314
|
-146
|
-151
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
162
|
151
|
-175
|
7
|
290
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18.419
|
30.120
|
21.929
|
31.825
|
30.740
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.366
|
4.295
|
3.971
|
7.361
|
4.904
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.366
|
4.295
|
3.971
|
7.361
|
4.904
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14.053
|
25.825
|
17.958
|
24.465
|
25.836
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14.053
|
25.825
|
17.958
|
24.465
|
25.836
|