|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,792,196
|
1,967,856
|
1,801,979
|
1,816,835
|
1,860,428
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
39,843
|
111,255
|
43,872
|
13,322
|
17,538
|
|
1. Tiền
|
39,843
|
111,255
|
40,872
|
13,322
|
17,538
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
3,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
226,933
|
227,933
|
352,501
|
322,164
|
317,192
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
226,933
|
227,933
|
352,501
|
322,164
|
317,192
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,089,572
|
1,082,206
|
850,996
|
893,810
|
906,188
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
213,970
|
197,397
|
170,678
|
170,231
|
155,112
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
267,293
|
266,728
|
182,732
|
230,891
|
234,438
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
121,879
|
121,640
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
498,045
|
508,056
|
509,201
|
493,916
|
517,865
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,615
|
-11,615
|
-11,615
|
-1,228
|
-1,228
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
432,510
|
543,524
|
551,483
|
580,857
|
610,957
|
|
1. Hàng tồn kho
|
432,582
|
543,596
|
551,554
|
580,929
|
611,028
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-71
|
-71
|
-71
|
-71
|
-71
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,337
|
2,938
|
3,128
|
6,680
|
8,554
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
644
|
384
|
364
|
105
|
46
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,612
|
2,472
|
2,696
|
3,508
|
5,440
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
82
|
82
|
68
|
68
|
68
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
3,000
|
3,000
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
789,537
|
787,738
|
944,555
|
945,094
|
944,754
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
452,550
|
452,521
|
303,561
|
299,466
|
299,466
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
10,617
|
10,587
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
449,434
|
449,434
|
311,061
|
306,966
|
306,966
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-7,500
|
-7,500
|
-7,500
|
-7,500
|
-7,500
|
|
II. Tài sản cố định
|
8,760
|
8,338
|
7,969
|
7,566
|
7,233
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,715
|
6,297
|
5,932
|
5,534
|
5,205
|
|
- Nguyên giá
|
38,499
|
38,542
|
38,542
|
38,542
|
38,177
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31,784
|
-32,245
|
-32,609
|
-33,008
|
-32,971
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,045
|
2,041
|
2,037
|
2,032
|
2,028
|
|
- Nguyên giá
|
2,160
|
2,160
|
2,160
|
2,160
|
2,160
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-114
|
-119
|
-123
|
-127
|
-132
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
107,322
|
106,644
|
105,966
|
105,288
|
104,610
|
|
- Nguyên giá
|
130,141
|
130,141
|
130,141
|
130,141
|
130,141
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,820
|
-23,498
|
-24,176
|
-24,853
|
-25,531
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
130,598
|
128,741
|
425,434
|
426,385
|
427,093
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
114,484
|
111,568
|
112,044
|
112,335
|
112,672
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
16,114
|
17,172
|
313,390
|
314,050
|
314,421
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
78,789
|
79,883
|
90,018
|
94,160
|
93,919
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
31,061
|
32,154
|
31,790
|
31,802
|
31,573
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
45,225
|
45,225
|
45,225
|
45,225
|
45,225
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-497
|
-497
|
-497
|
-497
|
-497
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3,000
|
3,000
|
13,500
|
17,630
|
17,618
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,518
|
11,612
|
11,607
|
12,228
|
12,432
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,460
|
8,335
|
8,196
|
8,455
|
8,478
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3,058
|
3,277
|
3,411
|
3,773
|
3,954
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,581,734
|
2,755,594
|
2,746,534
|
2,761,928
|
2,805,182
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,131,531
|
1,305,445
|
1,308,148
|
1,312,331
|
1,339,961
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
957,003
|
1,052,326
|
943,762
|
948,214
|
980,788
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
241,470
|
315,489
|
195,844
|
197,468
|
188,887
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6,356
|
18,105
|
6,263
|
7,965
|
11,172
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9,854
|
9,941
|
11,969
|
12,712
|
51,459
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30,744
|
22,406
|
1,404
|
5,588
|
8,997
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,429
|
7,182
|
3,031
|
3,140
|
2,806
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
218,805
|
223,310
|
221,118
|
219,858
|
221,247
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4,098
|
4,054
|
2,126
|
1,461
|
763
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
435,302
|
438,653
|
491,666
|
487,818
|
483,419
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,946
|
13,186
|
10,340
|
12,203
|
12,039
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
174,529
|
253,119
|
364,387
|
364,117
|
359,173
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
32,033
|
32,034
|
32,034
|
32,083
|
33,032
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
15,000
|
95,012
|
207,295
|
208,167
|
203,465
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,868
|
1,652
|
1,843
|
1,859
|
1,874
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
125,628
|
124,422
|
123,215
|
122,008
|
120,802
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,450,202
|
1,450,150
|
1,438,386
|
1,449,598
|
1,465,221
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,450,025
|
1,449,973
|
1,438,386
|
1,449,598
|
1,465,221
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
698,750
|
698,750
|
698,750
|
698,750
|
838,499
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
296,102
|
296,102
|
296,102
|
296,102
|
296,102
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
177
|
177
|
177
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,101
|
2,101
|
2,101
|
2,101
|
2,101
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
418,358
|
425,669
|
413,888
|
424,614
|
300,104
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
335,426
|
331,246
|
409,308
|
407,308
|
267,560
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
82,931
|
94,423
|
4,580
|
17,306
|
32,544
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
27,350
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
34,714
|
0
|
27,368
|
27,854
|
28,238
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
177
|
177
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
177
|
177
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,581,734
|
2,755,594
|
2,746,534
|
2,761,928
|
2,805,182
|