単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 82,898 23,623 57,907 21,138 14,236
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,157 -30,541 41,598 -37,895 -1,464
- Khấu hao TSCĐ 1,216 1,133 1,152 995 1,143
- Các khoản dự phòng -39 -7,500 7,500 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -8
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,286 -32,625 25,188 -44,456 -7,489
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 9,267 8,450 7,758 5,573 4,882
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 91,055 -6,918 99,505 -16,757 12,771
- Tăng, giảm các khoản phải thu -152,141 22,351 -101,523 -738 15,213
- Tăng, giảm hàng tồn kho 7,371 1,876 -2,910 -8,646 -111,014
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 81,507 -22,373 6,929 41,437 5,986
- Tăng giảm chi phí trả trước 86 83 274 -149 384
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,036 -9,418 -12,024 -9,611 -3,432
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -405 -1,947 -2,320 -14,291
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 256 100 -40 14 1,038
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -49,116 -1,523 -270 -1,534
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -27,422 -17,768 -12,379 -10,276 -79,054
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -793 -748 -1,020 -861 -1,058
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 164 9,758 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,414 -3,000 -272,000 -1,100 -1,300
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 16,494 3,060 377 84,430 -9,549
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -300 -10,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,353 2,719 3,941 6,163 8,348
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 15,503 2,031 -258,943 78,632 -3,559
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 394,850 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 118,309 91,610 109,552 65,876 247,315
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -102,675 -75,016 -237,245 -121,937 -93,291
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1 -3 -160 -600
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 15,632 16,591 266,998 -56,661 154,024
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,712 853 -4,325 11,696 71,411
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 27,907 31,620 32,472 28,148 39,843
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 31,620 32,472 28,148 39,843 111,255