I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
69.533
|
-13.199
|
17.059
|
46.919
|
82.898
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-37.313
|
9.462
|
2.412
|
3.160
|
8.157
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.153
|
1.135
|
1.193
|
1.217
|
1.216
|
- Các khoản dự phòng
|
-19
|
|
-120
|
0
|
-39
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
-11
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-47.770
|
-735
|
-7.243
|
-6.934
|
-2.286
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
9.323
|
9.062
|
8.583
|
8.887
|
9.267
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
32.220
|
-3.737
|
19.471
|
50.079
|
91.055
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
32.958
|
2.256
|
-15.208
|
-53.779
|
-152.141
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-8.071
|
3.995
|
10.389
|
-3.740
|
7.371
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3.392
|
51.354
|
27.472
|
-243
|
81.507
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-6.919
|
-343
|
501
|
356
|
86
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-14.271
|
-9.057
|
-6.918
|
-10.371
|
-6.036
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-20.853
|
-22.975
|
-1.041
|
0
|
-405
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
256
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
3.463
|
-49.116
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18.455
|
21.493
|
34.665
|
-14.236
|
-27.422
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.809
|
-986
|
-2.055
|
-2.104
|
-793
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
5.089
|
0
|
164
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.203
|
-1.026
|
-8.000
|
-51.805
|
-2.414
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
54.362
|
25
|
525
|
14.234
|
16.494
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-104.775
|
-11.550
|
-8.594
|
-1.000
|
-300
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
36.427
|
749
|
7.179
|
6.336
|
2.353
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-18.998
|
-12.788
|
-5.855
|
-34.340
|
15.503
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
61.768
|
125.523
|
22.689
|
24.748
|
118.309
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-67.744
|
-53.120
|
-37.355
|
-27.312
|
-102.675
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
3
|
-57.961
|
-541
|
-608
|
-1
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5.973
|
14.442
|
-15.208
|
-3.172
|
15.632
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6.516
|
23.148
|
13.603
|
-51.747
|
3.712
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
54.115
|
47.599
|
70.747
|
79.654
|
27.907
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
47.599
|
70.747
|
84.350
|
27.907
|
31.620
|