|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
23.623
|
57.907
|
21.138
|
14.236
|
5.228
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-30.541
|
41.598
|
-37.895
|
-1.464
|
-6.281
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.133
|
1.152
|
995
|
1.143
|
1.047
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-7.500
|
7.500
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
-8
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-32.625
|
25.188
|
-44.456
|
-7.489
|
-11.404
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8.450
|
7.758
|
5.573
|
4.882
|
4.077
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-6.918
|
99.505
|
-16.757
|
12.771
|
-1.053
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
22.351
|
-101.523
|
-738
|
15.213
|
-94.333
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.876
|
-2.910
|
-8.646
|
-111.014
|
-14.614
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-22.373
|
6.929
|
41.437
|
5.986
|
31.078
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
83
|
274
|
-149
|
384
|
-82
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9.418
|
-12.024
|
-9.611
|
-3.432
|
-5.279
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.947
|
-2.320
|
-14.291
|
|
-16.976
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
100
|
-40
|
14
|
1.038
|
562
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.523
|
-270
|
-1.534
|
|
-1.674
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-17.768
|
-12.379
|
-10.276
|
-79.054
|
-102.369
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-748
|
-1.020
|
-861
|
-1.058
|
-579
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
9.758
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.000
|
-272.000
|
-1.100
|
-1.300
|
-800
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3.060
|
377
|
84.430
|
-9.549
|
17.741
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-10.000
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.719
|
3.941
|
6.163
|
8.348
|
26.353
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2.031
|
-258.943
|
78.632
|
-3.559
|
42.715
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
394.850
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
91.610
|
109.552
|
65.876
|
247.315
|
72.087
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-75.016
|
-237.245
|
-121.937
|
-93.291
|
-79.815
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3
|
-160
|
-600
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
16.591
|
266.998
|
-56.661
|
154.024
|
-7.728
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
853
|
-4.325
|
11.696
|
71.411
|
-67.383
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
31.620
|
32.472
|
28.148
|
39.843
|
111.255
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
32.472
|
28.148
|
39.843
|
111.255
|
43.872
|